Cái cổ tiếng Anh là gì? Từ vựng tiếng Anh về body

0
257

Cái cổ tiếng Anh là gì? Định nghĩa về cái cổ như thế nào? Các Từ vựng tiếng Anh về body cơ thể người có nhiều không? Cùng Wiki Tiếng Anh đi tìm câu trả lời cho những thắc mắc này qua bài viết sau để hiểu rõ hơn về chủ đề này nhé.

Cái cổ tiếng Anh là gì
Cái cổ tiếng Anh là gì

Cái cổ tiếng Anh là gì

Cái cổ tiếng Anh là “Neck” và được đọc là /nek/. “Cổ” là một phần của cơ thể con người và nhiều loài động vật khác, nằm giữa đầu và thân. Đối với con người, cổ kết nối đầu với thân và chứa nhiều cơ, xương, mạch máu, và dây thần kinh. Cổ giúp định hình và hỗ trợ đầu, cũng như cung cấp độ linh hoạt cho đầu trong các hoạt động như quay đầu và nghiêng người.

Ngoài ra, từ “cổ” cũng có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh khác nhau với nghĩa khác nhau, ví dụ như “cổ của một lọ chai” để chỉ phần hẹp và dài ở đầu lọ chai, nơi có thể mở hoặc đậy nắp.

Đặt câu với Cái cổ bằng tiếng Anh

  • Hươu cao cổ có cái cổ dài để vươn tới những chiếc lá cao. The giraffe has a long neck to reach high leaves.
  • Con thiên nga vươn cái cổ một cách duyên dáng khi lướt trên mặt nước. The swan gracefully extended its neck as it glided across the water.
  • Anh ấy phàn nàn về tình trạng cổ bị cứng sau khi ngủ ở tư thế không thoải mái. He complained of a stiff neck after sleeping in an uncomfortable position.
  • Anh ấy bị đau họng nên đã quàng một chiếc khăn ấm quanh cổ. He has a sore throat, so he put a warm scarf around his neck.
  • Tôi gặp khó khăn khi mở chai vì phần cổ quá chật. I struggled to open the bottle because the neck was too tight.

Từ vựng tiếng Anh về body

Từ vựng về các bộ phận cơ thể

  • Face /ˈfeɪs/: Khuôn mặt
  • Mouth /maʊθ/: Miệng
  • Chin /tʃɪn/: Cằm
  • Neck /nek/: Cổ
  • Shoulder /ˈʃəʊl.dəʳ/: Vai
  • Arm /ɑːm/: Cánh tay
  • Elbow /ˈel.bəʊ/: Khuỷu tay
  • Forearm /ˈfɔː.rɑːm/: Cẳng tay
  • Armpit /ˈɑːm.pɪt/: Nách
  • Hand /hænd/: bàn tay
  • Back /bæk/: Lưng
  • Chest /tʃest/: Ngực
  • Waist /weɪst/: Thắt lưng/ eo
  • Abdomen /ˈæb.də.mən/: Bụng
  • Buttocks /’bʌtəks/: Mông
  • Hip /hɪp/: Hông
  • Leg /leg/: Phần chân
  • Thigh /θaɪ/: Bắp đùi
  • Knee /niː/: Đầu gối
  • Calf /kɑːf/: Bắp chân
  • Foot /fʊt/: Bàn chân

Từ vựng khác về các bộ phận cơ thể

  • Head /hed/: Đầu
  • Hair /heər/: Tóc
  • Forehead /ˈfɔːhed/: Trán
  • Ear /ɪər/: Tai
  • Cheek /tʃiːk/: Má
  • Nose /nəʊz/: Mũi
  • Nostril /ˈnɒs.trəl/: Lỗ mũi
  • Jaw /dʒɔː/: Hàm, quai hàm
  • Beard /bɪəd/: Râu
  • Mustache /mʊˈstɑːʃ/: Ria mép
  • Tongue /tʌŋ/: Lưỡi
  • Tooth /tuːθ/: Răng
  • Lips /lɪps/: Môi
  • Chin /ʧɪn/: Cằm
  • Wrist /rɪst/: Cổ tay
  • Knuckle /ˈnʌk.ļ/: Khớp đốt ngón tay
  • Fingernail /ˈfɪŋ.gə.neɪl/: Móng tay
  • Thumb /θʌm/: Ngón tay cái
  • Index finger /ˈɪn.deks ˈfɪŋ.gəʳ/: Ngón trỏ
  •  Middle finger /ˈmɪd.ļˈ fɪŋ.gəʳ/: Ngón giữa
  • Ring finger /rɪŋ ˈfɪŋ.gəʳ/: Ngón đeo nhẫn
  • Little finger /ˈlɪt.ļ ˈfɪŋ.gəʳ/: Ngón út
  • Palm /pɑːm/: Lòng bàn tay
  • Toe: Ngón chân
  • Ankle /ˈæŋ.kļ/: Mắt cá chân
  • Heel /hɪəl/: Gót chân
  • Instep /ˈɪn.step/: Mu bàn chân
  • Ball /bɔːl/: Xương khớp ngón chân
  • Big toe /bɪg təʊ/: Ngón chân cái
  • Toe /təʊ/: Ngón chân
  • Little toe /ˈlɪt.ļ təʊ/: Ngón út
  • Toenail /ˈtəʊ.neɪl/: Móng chân

Đoạn hội thoại tiếng Anh chủ đề neck – cổ

Person A: Hey, have you seen those beautiful necklaces at the jewelry store downtown? Này, bạn có thấy những chiếc vòng cổ đó ở cửa hàng trang sức ở trung tâm thành phố không?

Person B: Oh, you mean the ones with the intricate designs and gemstones? Ồ, ý bạn là những chiếc có thiết kế phức tạp và đính đá quý?

Person A: Exactly! I’m thinking of buying one for my sister’s birthday. She loves accessories. Chính xác! Tôi đang tính mua một cái tặng sinh nhật em gái. Nó thích phụ kiện mà.

Person B: That’s a great idea! A necklace could be a perfect gift. What type of design are you considering? Đó là một ý tưởng tuyệt vời! Một chiếc vòng cổ có thể là một món quà hoàn hảo. Bạn đang xem xét loại thiết kế nào?

Person A: I’m leaning towards a delicate chain with a small pendant. Something elegant, you know? Tôi đang nghiêng về một chiếc dây chuyền tinh xảo có mặt dây chuyền nhỏ. Một cái gì đó thanh lịch, bạn biết không?

Person B: Nice choice! She’ll love it. By the way, have you ever noticed how some people have long necks and it makes any necklace look more graceful on them? Lựa chọn tốt đấy! Em gái bạn sẽ thích nó. Nhân tiện, bạn có bao giờ để ý thấy một số người có cái cổ dài và điều đó khiến bất kỳ chiếc vòng cổ nào đeo vào họ cũng trông duyên dáng hơn không?

Person A: Yeah, you’re right. A well-chosen necklace can really enhance someone’s neckline. Ừ, bạn nói đúng. Một chiếc vòng cổ được lựa chọn kỹ càng có thể thực sự tôn lên đường viền cổ áo của ai đó.

Person B: Absolutely. It’s amazing how accessories can add a touch of style and personality. Let me know if you need help picking one out! Chắc chắn rồi. Thật ngạc nhiên khi phụ kiện có thể tăng thêm phong cách và cá tính. Hãy cho tôi biết nếu bạn cần trợ giúp để chọn một trong số đó!

    5/5 - (1 bình chọn)
    0 0 votes
    Article Rating
    Đăng ký theo dõi
    Notify of
    guest

    0 Comments
    Inline Feedbacks
    Xem tất cả các bình luận