Làm vườn tiếng Anh là gì? Từ vựng về làm vườn

1
1171

Làm vườn tiếng Anh là Gardening là hoạt động mà rất nhiều người trong chúng ta ai cũng thích. Vậy các từ vựng tiếng Anh về làm vườn là gì? Cách viết 1 đoạn văn ngắn giới thiệu về sở thích làm vườn thế nào? Hãy theo dõi bài viết dưới đây của Wiki Tiếng Anh để tìm hiểu nhé.

làm vườn tiếng anh là gì

Làm vườn tiếng Anh là gì?

Làm vườn tiếng Anh là Gardening là hoạt động trồng và chăm sóc các loại cây trồng trong vườn. Những hoạt động này được xem như một phần của nghề làm vườn rất phổ biến hiện nay. Làm vườn đi kèm với rất nhiều lợi ích như thư giãn, thể dục thể thao, gần gũi với thiên nhiên, kết nối gia đình, bạn bè và cộng đồng.

Ngày nay làm vườn đang dần trở thành hoạt động yêu thích khi rảnh rỗi của rất nhiều người. Chính vì vậy đây là một chủ đề hội thoại thường xuyên xảy ra khi nói chuyện bằng tiếng Anh. Do đó nắm vững những từ vựng tiếng anh về làm vườn sẽ hỗ trợ chúng ta khi giao tiếp rất nhiều.

Một số từ vựng tiếng Anh về làm vườn

Garden: Vườn

Pond: Ao

Cage: Chuồng

Cow: Con bò

Sheep: Con cừu

Fence: Hàng rào

Hedge: Bờ giậu

Tree: Cây cối

Plant: Cây cảnh

Fertilizer: Phân bón

Soil: Đất

Seed packet: Gói hạt giống

Pot: Chậu trồng cây

Drip irrigation: tưới nhỏ giọt

Foliar fertilizing: phân bón lá

Slow release fertilizer: phân tan chậm

Vegetable garden: Vườn rau

Animal: Động Vật

Weeds: Cỏ dại

Grass: Cỏ

Lawn: Bãi cỏ

Flower: Bông Hoa

Greenhouse: Nhà kính

Orchard: Vườn cây ăn quả

Cutting: cành giâm

Crop rotation: cây trồng luân phiên

Cucurbit: cây thuộc họ bầu bí

Cultivar: cây trồng

Perennial: cây lâu năm

Bareroot: cây rễ trần

Humus: đất mùn, mùn

Hybrid: cây lai, giống lai

Dụng cụ làm vườn bằng tiếng Anh

  • Hoe: Cái cuốc
  • Trowel: Cái bay
  • Spade = shovel: Cái xẻng
  • Watering can: Cái thùng tưới nước
  • Hosepipe: Ống nước tưới
  • Sprinkler: Đầu phun nước (tưới tự động)
  • Water tank: Thùng chứa nước tưới
  • Rake: Cái cào
  • Fork: Cái chĩa (dùng làm rơm)
  • Broom: Cái chổi
  • Garden hose: Vòi tưới cây
  • Hand saw: Cái cưa tay
  • Axe: Cái rìu
  • Hedge Shears: Kéo cắt tỉa
  • Secateurs: Kéo cắt cây, cỏ
  • Glove: Găng tay
  • Boot: Ủng
  • Clothes: Quần áo
  • Mask: Khẩu trang
  • Lawn mower: máy cắt cỏ
  • Wheelbarrow = barrow: Xe cút kít
  • Gardening bin: Thùng chứa rác
  • Bucket: Xô đựng nước
  • Watering can: Bình tưới nước
từ vựng làm vườn bằng tiếng Anh

7 dòng tiểu luận về làm vườn bằng tiếng Anh

  1. Gardening includes in its domain growing, cultivating and planting of new plants and taking care of them.
    Làm vườn bao gồm trồng trọt, chăm bón, trồng cây mới và chăm sóc chúng.
  2. Without Gardening, the garden would look wild and dirty with excessive growth and dense bushes.
    Nếu không có Làm vườn, khu vườn sẽ trông hoang dại và bẩn thỉu với sự phát triển quá mức và bụi rậm rạp.
  3. Garden makes a house look gorgeous. For this purpose, Gardening is of necessity.
    Vườn làm cho một ngôi nhà trông lộng lẫy. Vì mục đích này, Làm vườn là rất cần thiết.
  4. Gardening is a tiresome task, and it needs to be done regularly.
    Làm vườn là một công việc mệt mỏi và nó cần được thực hiện thường xuyên.
  5. Gardening is more than just watering of plants. It also includes cutting, clipping and nipping of bushes and dense growth wherever necessary.
    Làm vườn không chỉ là tưới cây. Nó cũng bao gồm cắt, xén và tỉa các bụi cây mọc dày đặc ở bất cứ nơi nào cần thiết.
  6. The mark of good Gardening is seen in the beauty of the garden itself.
    Dấu hiệu của Làm vườn tốt được nhìn thấy trong vẻ đẹp của chính khu vườn.
  7. The first step to having a garden is to have a dedicated and skillful gardener.
    Bước đầu tiên để có một khu vườn là phải có một người làm vườn tận tâm và khéo léo.
Viết về sở thích làm vườn bằng tiếng Anh

Định nghĩa về làm vườn bằng tiếng Anh

Dưới đây là định nghĩa về làm vườn trên Wikipedia chúng ta cùng tham khảo để hiểu rõ hơn về thuật ngữ này nhé.

Gardening is the practice of growing and cultivating plants as part of horticulture. In gardens, ornamental plants are often grown for their flowers, foliage, or overall appearance; useful plants, such as root vegetables, leaf vegetables, fruits, and herbs, are grown for consumption, for use as dyes, or for medicinal or cosmetic use. Gardening is considered by many people to be a relaxing activity. There are also many studies about the positive effects on mental and physical health in relation to gardening.

Gardening ranges in scale from fruit orchards, to long boulevard plantings with one or more different types of shrubs, trees, and herbaceous plants, to residential back gardens including lawns and foundation plantings, and to container gardens grown inside or outside. Gardening may be very specialized, with only one type of plant grown, or involve a variety of plants in mixed plantings. It involves an active participation in the growing of plants, and tends to be labor-intensive, which differentiates it from farming or forestry.

Viết về sở thích làm vườn bằng tiếng Anh

Sở thích làm vườn bằng tiếng Anh

Everybody has their own type of hobby. Mine tends to be a little delicate, and it requires me to put in such tender care and love. That is, gardening.

What a pleasure it is to see the plants flowering and the trees growing new leaves! How sweet it is to see the results of one’s efforts early in the morning in a green garden!

Gardening gives me real joy and satisfaction of the heart and mind. It takes me close to Nature, to the plants, trees and earth, and I feel the freshness of things. While working in my garden, I see beautiful birds and hear their sweet chirping. For some time, I forget all the worries or problems of life. I am in a world much higher than the ordinary one of “duties and desires.” In that world, I am close to the beauties and music of Nature and to God Who created everything.

Bản dịch tiếng việt

Mọi người ai cũng có một vài sở thích của riêng mình. Sở thích của tôi có phần khá nhẹ nhàng, và nó đòi hỏi phải đưa vào thật nhiều yêu thương và sự chăm sóc. Đó là làm vườn.

Thật là sung sướng khi thấy cây cối ra hoa và cây cối mọc ra những chiếc lá mới! Thật ngọt ngào biết bao khi thấy thành quả của những nỗ lực của một người vào sáng sớm trong một khu vườn xanh tươi!

Làm vườn mang lại cho tôi niềm vui thực sự và sự hài lòng của trái tim và trí óc. Nó đưa tôi đến gần với Thiên nhiên, với cây cỏ, đất trời và tôi cảm nhận được sự tươi mới của vạn vật. Khi làm việc trong vườn, tôi nhìn thấy những chú chim xinh đẹp và nghe tiếng hót ngọt ngào của chúng. Một lúc nào đó, tôi quên hết những lo toan hay vướng mắc của cuộc sống. Tôi đang ở trong một thế giới cao hơn nhiều so với thế giới bình thường về “bổn phận và ham muốn”. Trong thế giới đó, tôi gần gũi với vẻ đẹp và âm nhạc của Thiên nhiên và với Chúa, Đấng đã tạo ra mọi thứ.

Rate this post
0 0 votes
Article Rating
Đăng ký theo dõi
Notify of
guest
1 Comment
Cũ nhất
Mới nhất Bình chọn nhiều nhất
Inline Feedbacks
Xem tất cả các bình luận
trackback

[…] 14 thg 12, 2020 — Làm vườn tiếng Anh là Gardening là hoạt động trồng và chăm sóc các loại cây trồng trong vườn. Những hoạt động này được xem như một phần của nghề …. => Xem ngay […]