Environment là gì? Từ vựng về chủ đề Environment

0
57

Environment là gì? Từ vựng liên quan đến Environment có nhiều không? Những câu tiếng Anh về chủ đề này viết như thế nào? Cùng Wiki Tiếng Anh đi trả lời cho những thắc mắc trên qua bài viết bên dưới nhé!

Environment là gì

Environment là gì?

Environment là một danh từ trong tiếng Anh có nghĩa là môi trường. Environment được định nghĩa là thế giới tự nhiên nơi con người, động vật và thực vật sinh sống. Nó cung cấp các nhu cầu về không khí, độ ẩm, nước, ánh sáng cần thiết cho sự sống. Bên cạnh đó đây còn là nơi cung cấp các nhu cầu về tài nguyên cho con người như đất, đá, tre, nứa, tài nguyên sinh vật.

Environment chứa đựng, đồng hóa các chất thải của con người trong quá trình sử dụng các tài nguyên thải vào môi trường. Các chất thải này bị các quá trình vật lý, hóa học, sinh học phân hủy thành các chất vô cơ, vi sinh quay trở lại phục vụ con người. Tuy nhiên chức năng là nơi chứa đựng chất thải của môi trường là có giới hạn. Nếu con người vượt quá giới hạn này thì sẽ gây ra mất cân bằng sinh thái và ô nhiễm môi trường.

environment nghĩa là gì
environment nghĩa là gì

8 dòng tiếng Anh nói về Environment

  1. Everything that surrounds us referred to as the environment. Mọi thứ xung quanh chúng ta được gọi là môi trường.
  2. A clean environment is essential for the existence of all living beings. Môi trường trong sạch là điều cần thiết cho sự tồn tại của mọi sinh vật.
  3. Deforestation for urbanization creates a major threat to the environment. Phá rừng để đô thị hóa tạo ra mối đe dọa lớn đối với môi trường.
  4. Environmental pollution causes global warming, acid rain, and depletion of natural resources. Ô nhiễm môi trường làm trái đất nóng lên, mưa axit, và cạn kiệt tài nguyên thiên nhiên.
  5. It is one of the responsibilities for everyone to keep the environment clean and green. Việc giữ gìn môi trường xanh sạch đẹp là một trong những trách nhiệm của mọi người.
  6. The government should make policies to minimize the activities that affect the environment. Chính phủ nên đưa ra các chính sách để giảm thiểu các hoạt động ảnh hưởng đến môi trường.
  7. Electronic media is one of the excellent sources for spreading the importance and awareness of the environment. Phương tiện truyền thông điện tử là một trong những nguồn tuyệt vời để truyền bá tầm quan trọng và nhận thức về môi trường.
  8. The minimization of human intervention can help in restoring the beauty of the environment. Việc giảm thiểu sự can thiệp của con người có thể giúp khôi phục vẻ đẹp của môi trường.

Từ vựng về chủ đề Environment

Tiếp nối chủ đề về “Environment là gì“, trong phần này, Wiki Tiếng Anh xin gửi bạn bộ từ vựng tiếng Anh thường gặp về chủ đề môi trường giúp bổ trợ thêm vốn từ vựng cụ thể cho các bạn. Sau đây mời các bạn tham khảo.

Các danh từ về chủ đề Environment

  • Acid rain: mưa a xít 
  • Atmosphere: khí quyển 
  • Biodiversity: sự đa dạng sinh học 
  • Catastrophe: thảm họa 
  • Climate: khí hậu 
  • Climate change: hiện tượng biến đổi khí hậu 
  • Creature: sinh vật 
  • Destruction: sự phá hủy 
  • Disposal: sự vứt bỏ 
  • Desertification: quá trình sa mạc hóa 
  • Deforestation: sự phá rừng 
  • Dust: bụi bẩn 
  • Earthquake: cơn động đất 
  • Ecology: sinh thái học 
  • Ecosystem: hệ sinh thái 
  • Bemission: sự bốc ra 
  • Alternative energy: năng lượng thay thế 
  • Environment: môi trường 
  • Environmentalist: nhà môi trường học 
  • Erosion: sự xói mòn 
  • Endangered species: những loài loài có nguy cơ tuyệt chủng
  • Exhaust: khí thải 
  • Fossil fuel: nhiên liệu hóa thạch 
  • Famine: nạn đói 
  • Pesticide: thuốc trừ sâu 
  • Fertilizer: phân bón 
  • Global warming: hiện tượng ấm lên toàn cầu 
  • Greenhouse effect: hiệu ứng nhà kính 
  • Industrial waste: chất thải công nghiệp 
  • Natural resources: tài nguyên thiên nhiên 
  • Oil spill: sự cố tràn dầu 
  • Ozone layer: tầng ô-zôn 
  • Pollution: sự ô nhiễm 
  • Preservation: sự bảo tồn 
  • Rainforest: rừng nhiệt đới 
  • Sea level: mực nước biển 
  • Sewage: nước thải 
  • Soil: đất 
  • Solar power: năng lượng mặt trời 
  • Solar panel: pin mặt trời 
  • Urbanization: quá trình đô thị hóa

Các Tính từ và động từ chủ đề Environment

  • Harmful: gây hại 
  • Renewable: có thể phục hồi 
  • Reusable: có thể tái sử dụng 
  • Toxic: độc hại 
  • Polluted: bị ô nhiễm 
  • Biodegradable: có thể phân hủy
  • Sustainable: bền vững
  • Hazardous: nguy hiểm
  • Organic: hữu cơ
  • Man-made: nhân tạo
  • Environment friendly: thân thiện với môi trường  
  • Contaminate: làm bẩn 
  • Destroy: phá hủy 
  • Die out: chết dần 
  • Disappear: biến mất 
  • Exploit: khai thác
  • Conserve: giữ gìn
  • Over-abuse: lạm dụng quá mức
  • Oceans: đại dương
  • Dry up: khô cạn 
  • Dump: vứt bỏ 
  • Emit: bốc ra 
  • Erode: xói mòn 
  • Leak: rò rỉ 
  • Threaten: đe dọa 
  • Pollute: làm ô nhiễm 
  • Protect: bảo vệ 
  • Purify: thanh lọc 
  • Recycle: tái chế 
  • Reuse: tái sử dụng
  • Conserve: bảo tồn
  • Clean: dọn dẹp

LEAVE A REPLY

Please enter your comment!
Please enter your name here