Begin to V hay Ving? Các cấu trúc khác của Begin

0
719

Begin to V hay Ving? Đây là câu hỏi mà ai trong chúng ta khi gặp từ vựng này đều hay gặp khi áp dụng nó trong tiếng Anh. Vậy câu trả lời cho câu hỏi này như thế nào? Cùng Wiki Tiếng Anh theo dõi qua bài viết sau nhé.

Begin to v hay ving

Begin to V hay Ving

Begin là động từ được sử dụng phổ biến trong tiếng Anh có nghĩa là khởi đầu, bắt đầu. Khi gặp động từ Begin này nhiều bạn sẽ phân vân không biết nên dùng to V hay là Ving sau nó. Nhưng thật ra Begin là một động từ có thể đi với cả To V và Ving. Đây là một dạng chia động từ đặc biệt trong tiếng Anh. Quy tắc này bắt buộc chúng ta phải học thuộc mà không theo quy luật nào cả.

Không giống như những động từ đi với cả To V và Ving có ý nghĩa khác nhau. Cấu trúc Begin đi với to V hay Ving đều có nghĩa là bắt đầu làm điều gì đó.

Ví dụ

  • We will begin working on the project in September. (Chúng tôi sẽ bắt đầu thực hiện dự án vào tháng 9.)
  • They have already begun to solve the problem. (Dịch: Họ đã bắt đầu giải quyết vấn đề.)

Cách sử dụng Begin to V và Begin Ving

Cùng mang ý nghĩa bắt đầu làm một điều gì đó. Tuy nhiên Begin to V và Begin Ving lại có sự khác biệt nhau khi sử dụng mà không phải ai cũng biết.

Cấu trúc Begin + to V dùng để chỉ một hành động bắt đầu tại một thời điểm nhất định nào đó, có thể kết thúc sớm.

  • I begin to think she is lying. Tôi bắt đầu nghĩ rằng cô ấy đang nói dối.
  • She begin to cry when someone asked what happened. Cô ấy bắt đầu khóc khi ai đó hỏi rằng chuyện gì đã xảy ra.
  • I began to read the letter she sent me. Tôi bắt đầu đọc lá thư mà cô ấy đã gửi tôi.

Cấu trúc Begin + Ving dùng để chỉ sự bắt đầu một thói quen, một sở thích, công việc, hành động… nào đó lặp đi lặp lại, mang ý nghĩa lâu dài hơn.

  • English hard since she was in high school.Cô ấy bắt đầu học tiếng Anh chăm chỉ kể từ khi cô ấy lên cấp ba.
  • He began working for the company three years ago.Ông bắt đầu làm việc cho công ty cách đây ba năm trước.She begin studying.
  • The boy began reading at the age of 4. Cậu bé bắt đầu đọc từ lúc 4 tuổi.

Các cấu trúc khác của Begin

Begin with something

Theo từ điển Oxford, nghĩa tiếng Anh của từ Begin trong trường hợp này là: “to have something as the first part or the point where something starts” – nghĩa: để có một cái gì đó như là phần đầu tiên hoặc điểm mà một cái gì đó bắt đầu

Ví dụ: 

  • Each article begins with a heading. (Dịch: Mỗi bài báo bắt đầu bằng một tiêu đề).
  • The teacher begins with a simple question. (Dịch: Giáo viên bắt đầu bằng một câu hỏi đơn giản).
  • His early morning begins with a cup of coffee. (Dịch: Buổi sáng sớm của anh ấy bắt đầu bằng một tách cà phê.)

Begin by doing something

Đây là cấu trúc được sử dụng khá phổ biến trong tiếng Anh. Begin by doing something được dùng với nghĩa “bắt đầu bằng việc làm điều gì đó”.

Ví dụ: I began my letter by writing the sender’s address. (Dịch: Tôi bắt đầu lá thư của mình bằng việc viết địa chỉ người gửi.)

Begin as something

Theo từ điển Oxford, nghĩa tiếng Anh của từ Begin trong trường hợp này là: “to be something first, before becoming something else” – nghĩa: trở thành một cái gì đó đầu tiên, trước khi trở thành một cái gì đó khác

Ví dụ: He began as an writer, before starting to direct films. (Dịch: Ông trở thành một nhà văn, trước khi bắt đầu đạo diễn các bộ phim.)

Các cụm từ thông dụng với Begin

Ngoài việc kết hợp begin với nhiều cách dùng như to V hay Ving…, begin còn xuất hiện trong nhiều cụm từ thông dụng khác nhau.

To begin with/At the beginning of: Đồng nghĩa với First of all/At the start, có nghĩa là trước tiên, đầu tiên…

Ví dụ: To begin with, the service here was really awful! (Dịch: Đầu tiên, dịch vụ ở đây thực sự rất tệ!)

Begin something with/at something: Khởi động, bắt đầu bằng một việc nào đó.

Ví dụ: Most of my lessons begin with greetings between teacher and students. (Dịch: Hầu hết các buổi học của tôi bắt đầu bằng việc chào hỏi giữa giáo viên và học sinh.)

Begin (something) as something: Trở thành một cái gì đầu tiên, trước khi trở thành một cái gì đó khác. 

Ví dụ: Before becoming a manager, I began as a part-time shopkeeper. (Dịch: Trước khi trở thành quản lý, tôi khởi đầu làm nhân viên cửa hàng bán thời gian.)

5/5 - (1 bình chọn)
0 0 votes
Article Rating
Đăng ký theo dõi
Notify of
guest

0 Comments
Inline Feedbacks
Xem tất cả các bình luận