Ngon tiếng Anh là gì? Khen đồ ăn ngon bằng tiếng Anh

0
387

Ngon tiếng Anh là gì? Cách sử dụng những từ vựng trong để nói về đồ ăn ngon như thế nào? Cách khen đồ ăn ngon bằng tiếng Anh ra làm sao? Cùng Wiki Tiếng Anh đi tìm câu trả lời cho những thắc mắc này qua bài viết bên dưới để hiểu rõ hơn về chủ đề này nhé.

ngon tiếng anh là gì
ngon tiếng anh là gì

Ngon tiếng Anh là gì

Ngon tiếng Anh là “Tasty, Delicious, Yummy”. Đây là ba từ vựng tiếng Anh thường được sử dụng để miêu tả sự ngon miệng của thức ăn. Trong đó Tasty được sử dụng để nói chung chung về hương vị ngon của món ăn. Delicious đi kèm với cảm xúc thỏa mãn mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn “Tasty”, để bày tỏ sự hài lòng, ấn tượng với món ăn. “Yummy” cũng nói về thức ăn ngon nhưng lại mang hơi hướng thân mật và đáng yêu hơn.

Nói một cách khác ba từ vựng này có thể thay thế cho nhau để nói về thức ăn ngon trong nhiều trường hợp. Tuy nhiên “delicious” thường mang tính ca ngợi mạnh mẽ hơn, trong khi “yummy” có sự gần gũi và thân mật hơn. Dưới đây là cách dùng cụ thể của ba từ vựng này.

Cách dùng từ “Ngon” trong tiếng Anh

Tasty: “Tasty” là một cách mô tả chung về sự ngon miệng của thức ăn. Từ này không mang theo một cảm xúc mạnh mẽ, chỉ đơn giản là miêu tả món ăn có hương vị ngon mà thôi

  • This dish is quite tasty, thanks to the blend of spices and herbs. Món ăn này khá ngon, nhờ sự hòa quyện của các loại gia vị và thảo mộc.
  • “I tried the new recipe, and it turned out quite tasty. Tôi đã thử công thức nấu mới, và nó thật ngon.

Delicious: “Delicious” là một từ mô tả sự ngon miệng sâu sắc hơn so với “tasty.” Từ này thường đi kèm với cảm xúc thoả mãn và đầy hứng thú về việc thưởng thức được một món ăn ngon. Người sử dụng “delicious” có thể đang nhấn mạnh sự hài lòng và niềm vui khi thưởng thức món ăn.

  • This is the most delicious ice cream I have ever eaten. Đây là món kem ngon nhất mà tôi từng ăn.
  • The chocolate cake was absolutely delicious, with its rich and creamy frosting. Chiếc bánh sô-cô-la cực kỳ ngon, với lớp phủ kem béo ngậy.

Yummy: “Yummy” là một cách thân mật và đáng yêu để nói về thức ăn ngon. Nó thường được sử dụng trong trò chuyện hàng ngày trong cuộc nói chuyện giữa bạn bè hoặc trẻ em.

  • These freshly baked cookies are so yummy! You have to try one. Những chiếc bánh quy mới nướng này ngon quá! Bạn phải thử một cái đấy.
  • Let’s have some yummy ice cream on this hot day! Hãy ăn một ít kem thơm ngon vào ngày nóng này nha!

Đoạn hội thoại tiếng Anh sử dụng từ “Ngon”

Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng của Tasty, Delicious, Yummy chúng ta cùng theo dõi đoạn hội thoại ngắn sau:

Mary: Hey John, I made some cookies for our picnic today! Này John, hôm nay tớ có làm một ít bánh quy cho chuyến dã ngoại của chúng ta đấy!
John: Oh, that’s great! Are they tasty? Ồ, thật tuyệt! Chúng có ngon không?
Mary: Absolutely! I used a new recipe, and they turned out really delicious. Chắc chắn rồi! Tớ đã sử dụng một công thức mới, và chúng thực sự rất ngon.
John: Awesome! I can’t wait to try them. I heard your baking skills are amazing. Thật tuyệt! Tớ đang nóng lòng muốn thử chúng. Tớ nghe nói kỹ năng làm bánh của cậu thật tuyệt vời.
Mary: Well, I hope you find them yummy too! Chà, Hy vọng cậu cũng thấy chúng ngon!

Khen đồ ăn ngon bằng tiếng Anh

Việc khen ngon đồ ăn bằng tiếng Anh có thể thể hiện sự tôn trọng và đánh giá tích cực về món ăn. Dưới đây là một số cách để khen đồ ăn ngon bằng tiếng Anh:

  • Bravo! This is a culinary masterpiece. Tuyệt vời! Đây là một kiệt tác ẩm thực.
  • I’m seriously impressed by your culinary skills. Tôi thực sự ấn tượng với kỹ năng nấu ăn của bạn.
  • This is some of the best [dish name] I’ve ever had. Đây là một trong những món [tên món] ngon nhất mà tôi từng thử.
  • This dish is absolutely delicious! Món ăn này ngon tuyệt đối luôn
  • I have to ask for the recipe. I want to recreate this at home. Tôi phải xin công thức. Tôi muốn làm lại món này ở nhà.
  • Wow, this is incredible! The taste is outstanding. Wow, thật không thể tin được! Hương vị thật tuyệt vời.
  • You’ve created a masterpiece. Bạn đã tạo ra một kiệt tác.
  • I must say, this is a culinary masterpiece. Tôi phải nói rằng, đây thực sự là một kiệt tác ẩm thực.
  • This is like a taste of heaven! Đây giống như một hương vị của thiên đường!
  • I can’t get enough of this amazing dish! Tôi không thể cưỡng lại được món ngon này!
  • The flavors in this meal are outstanding. Hương vị trong bữa ăn này thật xuất sắc.
  • I’m impressed by how tasty this food is. Tôi bị ấn tượng bởi độ ngon của món ăn này.
  • The combination of flavors here is fantastic. Sự kết hợp của các hương vị ở đây thật tuyệt vời.
  • The aroma and taste of this food are simply wonderful. Mùi thơm và hương vị của món ăn này đơn giản là tuyệt vời.
5/5 - (1 bình chọn)
0 0 votes
Article Rating
Đăng ký theo dõi
Notify of
guest

0 Comments
Inline Feedbacks
Xem tất cả các bình luận