On time là gì? Ví dụ và cách sử dụng On time

0
196

On time là gì? Cách sử dụng on time và in time như thế nào? Các ví dụ và đoạn hội thoại để phân biệt 2 từ vựng này ra làm sao? Cùng Wiki Tiếng Anh đi tìm hiểu câu trả lời cho những thắc mắc này qua bài viết sau để hiểu rõ hơn nhé.

on time là gì
on time là gì

On time là gì

On time là một cụm từ trong tiếng Anh có nghĩa là “đúng giờ” hoặc “kịp giờ”. Nó thường được sử dụng để chỉ việc xảy ra vào thời điểm đã được định trước hoặc không chậm trễ so với thời gian dự kiến. Khi bạn nói một sự kiện hoặc hành động xảy ra “on time,” điều đó thể hiện rằng nó được thực hiện đúng theo lịch trình hoặc thời gian quy định.

Ví dụ: Our flight departed on time, and we reached our destination as planned. Chuyến bay của chúng tôi cất cánh đúng giờ, và chúng tôi đến điểm đến theo kế hoạch.

Cụm từ “on time” có ý nghĩa tích cực và phản ánh tính kỷ luật, sự tổ chức, và đáng tin cậy trong việc thực hiện công việc, sự kiện hoặc các hoạt động hàng ngày. Nó thường được sử dụng trong các tình huống cần thiết để duy trì lịch trình hoạt động suôn sẻ và tránh các tác động tiêu cực do trễ hạn.

Cách sử dụng On time

“On time” được dùng khi muốn diễn tả một sự việc hay hành động nào đó được lên kế hoạch hoặc dự kiến sẽ diễn ra vào một thời điểm xác định và nó diễn ra tương ứng với thời điểm đó mà không bị trễ.

Ví dụ:

  • The train departed on time. Chuyến tàu rời đi đúng giờ.
  • Please make sure to submit your assignment on time. Xin hãy đảm bảo nộp bài tập đúng hạn.

Lưu ý: “On time” ở từng quốc gia lại có sự khác biệt, xuất phát từ văn hoá của các quốc gia đó:

  • Tại Trung Quốc, nếu như bạn đến muộn 10 phút vẫn được tính là “on time”.
  • Tại Hàn Quốc và Mỹ – là các quốc gia quý trọng thời gian, thì bạn đến đúng với thời gian đã được lên kế hoạch trước đó mới được xem là “on time”.
  • “On time” tại đất nước Nhật Bản là đúng chuẩn hoặc trước giờ định sẵn. Đây được xem là một nét văn hoá tiêu biểu được người dân nơi đây xem trọng và đề cao.
  • Tại Đức, “on time” được cho là sớm hơn thời gian đã được định sẵn.

“In time” có nghĩa là “vừa kịp, đúng lúc, kịp thời”. Hiểu chính xác là 1 hành động xảy ra trước thời gian đã định, trước khi quá muộn. “In time” được dùng trong trường hợp muốn diễn tả một hành động diễn ra kịp thời, ngay trước khi trở nên quá muộn.

Ví dụ: Linda gets to the bus station just in time. Linda đến chạm xe buýt vừa kịp lúc.

Đặt câu với On time và In time

  • We finished cooking the dinner in time for our guests’ arrival. Chúng tôi đã nấu xong bữa tối đúng lúc trước khi khách đến.
  • Thankfully, the ambulance reached the accident scene in time to provide medical assistance to the injured. May mắn thay, xe cứu thương đến hiện trường tai nạn đúng lúc để cung cấp sự trợ giúp y tế cho người bị thương.
  • Please make sure you submit your assignment on time. Late submissions will not be accepted. Hãy đảm bảo bạn nộp bài tập đúng hạn. Bài nộp muộn sẽ không được chấp nhận.
  • The concert is scheduled to start at 7:30 PM, so make sure you arrive on time to get good seats. Buổi hòa nhạc được lên lịch bắt đầu lúc 7:30 PM, vì vậy hãy đến đúng giờ để có được chỗ ngồi tốt.
  • Our flight was delayed, but luckily, it still managed to arrive on time at the destination. Chuyến bay của chúng tôi bị trì hoãn, nhưng may mắn là nó vẫn đến đúng giờ ở điểm đến.
  • The conference organizer ensured that all the speakers were well-prepared and started their presentations on time. Người tổ chức hội nghị đảm bảo rằng tất cả các diễn giả đã chuẩn bị tốt và bắt đầu bài thuyết trình đúng giờ.
  • Sarah was pleased to see that her favorite TV show was streaming on time, so she didn’t miss any part of it. Sarah vui mừng khi thấy chương trình TV yêu thích của cô được phát sóng đúng giờ, vì thế cô không bỏ sót bất kỳ phần nào của nó.

Đoạn hội thoại sử dụng On time và In time

Đoạn hội thoại tiếng Anh

John: Hey Emily, how’s the birthday party preparation going?

Emily: Hi John! It’s going well, but I’m a bit worried about the cake. The bakery said they’ll deliver it in time for the party, but I hope it arrives on time.

John: Don’t worry, I’m sure it will be fine. What about the decorations?

Emily: I managed to get everything we need. They were on sale at the party store, so I got them all on time, and it saved us some money too.

John: That’s great! You’re so organized. By the way, have you sent out the invitations?

Emily: Yes, I did it last week, so everyone should receive them in time for the event.

John: Excellent! You’ve got everything under control. The party is going to be fantastic!

Emily: Thanks, John! I just hope the weather cooperates and the guests arrive on time.

John: I’m sure it will be a blast. You always throw the best parties, and everything falls into place on time.

Emily: You’re too kind. I’ll make sure to keep an eye on the clock to ensure everything runs smoothly.

John: Don’t stress too much. Just enjoy the party and have fun. I’ll be there early to help you set up, so we’ll get everything done on time.

Emily: Thanks, John. I really appreciate your help and support. Let’s make it a memorable celebration!

Bản dịch tiếng Việt

John: Này Emily, việc chuẩn bị tiệc sinh nhật thế nào rồi?

Emily: Chào John! Nó đang diễn ra tốt đẹp, nhưng tôi hơi lo lắng về chiếc bánh. Tiệm bánh nói rằng họ sẽ giao hàng kịp thời cho bữa tiệc, nhưng tôi hy vọng nó sẽ đến đúng giờ (on time).

John: Đừng lo, tôi chắc là sẽ ổn thôi. Còn đồ trang trí thì sao?

Emily: Tôi đã có được mọi thứ chúng tôi cần. Chúng đang được bán tại cửa hàng tiệc tùng, vì vậy tôi đã mua tất cả chúng đúng hạn (on time) và điều đó cũng giúp chúng tôi tiết kiệm được một số tiền.

John: Thật tuyệt! Bạn rất có tổ chức. Nhân tiện, bạn đã gửi lời mời chưa?

Emily: Vâng, tôi đã làm nó vào tuần trước, vì vậy mọi người nên nhận chúng cho kịp sự kiện. John: Tuyệt vời! Bạn đã có mọi thứ trong tầm kiểm soát. Bữa tiệc sẽ trở nên tuyệt vời!

Emily: Cảm ơn, John! Tôi chỉ hy vọng thời tiết hợp tác và khách đến đúng giờ.

John: Tôi chắc chắn đó sẽ là một vụ nổ. Bạn luôn tổ chức những bữa tiệc tuyệt vời nhất và mọi thứ diễn ra đúng giờ (on time).

Emily: Bạn quá tốt bụng. Tôi sẽ đảm bảo luôn theo dõi đồng hồ để đảm bảo mọi thứ diễn ra suôn sẻ.

John: Đừng căng thẳng quá. Chỉ cần tận hưởng bữa tiệc và vui chơi. Tôi sẽ đến sớm để giúp bạn thiết lập, vì vậy chúng ta sẽ hoàn thành mọi việc đúng hạn (on time).

Emily: Cảm ơn, John. Tôi thực sự đánh giá cao sự giúp đỡ và hỗ trợ của bạn. Hãy làm cho nó một lễ kỷ niệm đáng nhớ!

5/5 - (2 bình chọn)
0 0 votes
Article Rating
Đăng ký theo dõi
Notify of
guest

0 Comments
Inline Feedbacks
Xem tất cả các bình luận