Punctuation là gì? Từ vựng và cách dùng các Punctuation

0
280

Punctuation là gì? Từ vựng và cách dùng các Punctuation trong tiếng Anh như thế nào? Cùng Wiki Tiếng Anh đi tìm hiểu câu trả lời cho những thắc mắc này qua bài viết sau về Punctuation để hiểu rõ hơn nhé.

punctuation là gì
punctuation là gì

Punctuation là gì?

Punctuation là từ vựng tiếng Anh nói về các dấu câu. Punctuation được sử dụng trong văn bản để phân chia, đánh dấu và kết thúc các câu, từ, cụm từ hoặc đoạn văn. Việc sử dụng chính xác các dấu câu là rất quan trọng trong viết và đọc văn bản tiếng Anh, giúp tránh hiểu nhầm và giúp cho văn bản trở nên chính xác và dễ hiểu hơn. Ngày nay, các ký tự punctuation được sử dụng rất rộng rãi trong văn bản văn học, tin tức truyền thông và đặc biệt là các ngôn ngữ lập trình.

Một số ví dụ về các ký tự punctuation bao gồm: dấu chấm (.), dấu phẩy (,), dấu chấm hỏi (?), dấu chấm than (!), dấu hai chấm (:), dấu ngoặc đơn (()), dấu ngoặc vuông ([]), dấu ngoặc nhọn ({}), và dấu gạch chéo (/).

Từ vựng về Punctuation trong tiếng Anh

Dưới đây là tổng hơn tất tần tật về các dấu câu – Punctuation trong tiếng anh cả về ký tự cách đọc và cách viết dành cho bạn.

Ký HiệuTiếng AnhPhiên ÂmNghĩa tiếng Việt
 Dot /dɒt/Dấu Chấm
, Comma /ˈkɒm.ə/Dấu phẩy
 Colon /ˈkəʊ.lɒn/Dấu hai chấm
; Semicolon /ˌsem.iˈkəʊ.lɒn/Dấu chấm phẩy
 Ellipsis /iˈlɪp.sɪs/Dấu 3 chấm
 Exclamation mark /ek.skləˈmeɪ.ʃən ˌmɑːk/Dấu chấm cảm
? Question mark /ˈkwes.tʃən ˌmɑːk/Dấu hỏi
 Dash /dæʃ/Dấu gạch ngang dài
 Hyphen /ˈhaɪ.fən/Dấu gạch ngang ngắn
( )
 Parenthesis (hoặc   ‘brackets’) /pəˈren.θə.sɪs/ or /ˈbræk.ɪt/Dấu ngoặc
[ ] Square brackets /ˈskweə ˌbræk.ɪts/Dấu ngoặc vuông
 Apostrophe /əˈpɒs.trə.fi/Dấu phẩy phía trên bên phải
‘ ‘ Single quotation mark /ˈsɪŋ.ɡəl/ /kwoʊˈteɪ·ʃən ˌmɑrk/Dấu trích dẫn đơn
” ”  Double quotation marks /ˈdʌb.əl/ /kwoʊˈteɪ·ʃən ˌmɑrk/Dấu trích dẫn kép
& Ampersand /ˈæm.pə.sænd/Dấu và
 Arrow /ˈær.əʊ/Dấu mũi tên
+ Plus /plʌs/Dấu cộng
 Minus /ˈmaɪ.nəs/Dấu trừ
± Plus or minus /plʌs/ or  /ˈmaɪ.nəs/Dấu cộng hoặc trừ
x is multiplied by /ɪz/ /ˈmʌl.tɪ.plaɪ/ /baɪ/Dấu nhân
÷ is divided by /ɪz/ /dɪˈvaɪd/ /baɪ/Dấu chia
= is equal to /ɪz/ /ˈiː.kwəl/ /tuː/Dấu bằng
 is not equal to /ɪz/ /nɒt/ /ˈiː.kwəl/ /tuː/Dấu không bằng
 is equivalent to /ɪz/ /ɪˈkwɪv.əl.ənt/ /tuː/Dấu Trùng
 is less than /ɪz/ /les/ /ðæn/Dấu ít Hơn
 is less than or equal   to /ɪz/ /les/ /ðæn/ or /ˈiː.kwəl/ /tuː/Dấu Nhỏ hơn hoặc bằng
 is more than or   equal to /ɪz/ /mɔːr/ /ðæn/ or /ˈiː.kwəl/ /tuː/Dấu lơn hơn hoặc bằng
% Percent /pəˈsent/Phần trăm
 Infinity /ɪnˈfɪn.ə.ti/Vô cực
° Degree /dɪˈɡriː/Độ
°C Degree(s) Celsius  /dɪˈɡriː/ /ˈsel.si.əs/Độ C
 Minute /ˈmɪn.ɪt/Biểu tượng phút
 Second /ˈsek.ənd/Biểu tượng giây
# Number /ˈnʌm.bərBiểu tượng số
 At /ət/A còng
/ Forward slash /ˈfɔː.wəd ˌslæʃ/ /ˈbək.slæʃ/Dấu xuyệt trái
\ Back slash /ˈbək.slæʃ/Dấu xuyệt phải
* Asterisk /ˈæs.tər.ɪsk/ Dấu sao

Cách dùng một số Punctuation trong tiếng Anh

1. Dấu chấm (Dot, period hoặc Full stop)

Dấu chấm là dấu câu thông dụng nhất. Dấu chấm được đặt ở cuối dòng để kết thúc một câu hoàn chỉnh. Thông thường, đó là lời tường thuật, mô tả hoặc phát biểu:

Sử dụng dấu chấm để kết thúc một câu

Ví dụ: She is going to visit her grandparents next weekend (Cuối tuần tới cô ấy sẽ đi thăm ông bà).

In Viet Nam, it is hotter in the South than in the North (Ở Việt Nam, thời tiết ở miền Nam thường nóng hơn ở miền Bắc).

Sử dụng dấu chấm sau tên người, địa danh, công ty, tên riêng khi viết tắt trong tiếng Anh-Mỹ

Ví dụ: Mrs.White (Bà White), Mr. Brown (Ông Brown)

Sử dụng dấu chấm để làm dấu thập phân:

Ví dụ: $50.25 = fifty dollars and twenty five cents (Năm mươi đôla và hai mươi lăm xu).

2. Dấu phẩy (Comma)

Ngoài dấu chấm, dấu phẩy cũng rất thông dụng trong các ký tự Punctuation. Trong tiếng Anh, dấu phẩy có các cách dùng phổ biến sau đây:

Sử dụng dấu phẩy để liệt kê một danh sách

Ví dụ: I have bought 3 pencils, 5 notebooks and 2 rulers (Em vừa mua 3 chiếc bút chì, 5 quyển vở và 2 cái thước kẻ).

Dùng dấu phẩy để phân tách hai mệnh đề độc lập hoặc hai mệnh đề được liên kết với nhau bằng các liên từ như but, and, so.

Ví dụ: He studies very hard, so he will pass the coming exam (Anh ấy học rất chăm chỉ, vì vậy anh ấy sẽ vượt qua kỳ thi sắp tới).

Sử dụng dấu phẩy sau một mệnh đề phụ thuộc đứng đầu câu

Ví dụ: When I was going home from school, I saw an accident (Khi tôi đang đi học về, tôi nhìn thấy vụ tai nạn).

Dùng dấu phẩy trong các lời hội thoại trực tiếp (direct speech) ở ngay lời dẫn ở đầu

Ví dụ: Tom asked, “Why didn’t you attend the meeting, Mary?” (Tom hỏi, “Tại sao bạn không đến bữa tiệc vậy, Mary?).

Dùng dấu phẩy để phân tách các mệnh đề phụ thuộc hoặc các cụm giới từ dài (long prepositional phrases)

Ví dụ: According to the weather forecast, a tropical storm is coming (Theo dự báo thời tiết, cơn bão đang đến đây).

Dùng dấu phẩy để phân tách các danh từ, cụm danh từ hoặc mệnh đề quan hệ không xác định (non-defining relative clause)

Ví dụ: Jack, who’s retired now, spends a lot of time with his grandchildren(Ông Jack, bây giờ đã nghỉ hưu, dành nhiều thời gian với các cháu).

Sử dụng dấu phẩy để tách ba hay nhiều từ/ cụm từ/ mệnh đề trong một câu dài

Ví dụ: While I went shopping, I saw John, Tina, and Martin (Trong khi tôi đang đi mua sắm, tôi gặp John, Tina và Martin).

Sử dụng dấu phẩy sau các từ nối như therefore, however, … Một số từ nối đòi hỏi phải có dấu phẩy trước và ngay sau chúng, chẳng hạn như therefore, however, nevertheless, on the other hand, otherwise, by contrast….

Ví dụ: It is, however, an interesting topic for us to discuss (Tuy nhiên, nó là một chủ đề thú vị để chúng ta thảo luận).

Sử dụng dấu phẩy trong câu hỏi đuôi để tách phần câu nói và phần đuôi

Ví dụ: Yesterday, they didn’t complete their tasks, did they? (Hôm qua, họ đã không hoàn thành các công việc của họ đúng không?).

3. Dấu chấm hỏi (Question mark ?)

Dấu chấm hỏi được dùng để thể hiện thắc mắc của người nói và mong chờ nhận được giải đáp của đối phương. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, cụ thể là trong các câu hỏi tu từ, người nói không mong chờ một câu trả lời nào nhưng dấu chấm hỏi vẫn được sử dụng. Cách sử dụng dấu chấm hỏi rất đơn giản ta chỉ việc đặt Dấu chấm hỏi ở cuối câu nghi vấn. Ví dụ:

  • How long have you been teaching English? (Bạn dạy tiếng Anh được bao lâu rồi?).
  • What are they talking about? (Họ đang nói về điều gì vậy?).

4. Dấu chấm than (Exclamation mark !)

Dấu chấm than được đặt ở cuối câu nhằm thể hiện sự ngạc nhiên, vui sướng hoặc khi người viết muốn nhấn mạnh một ý nào đó. Tuy nhiên, dấu chấm than thường bị hạn chế sử dụng trong văn viết. Các cách dùng dấu chấm than trong tiếng Anh như sau:

Dùng để nhấn mạnh một câu nói hay đưa ra một mệnh lệnh nào đó

Ví dụ: Get out of my room! (Biến khỏi phòng tôi!).

Dùng để diễn tả sự bực tức, ngạc nhiên hay cảm xúc tiêu cực

Ví dụ: Wow! You’ve got a new bike(Chà! Bạn mới mua xe đạp mới à).

Kết hợp dấu chấm than với dấu chấm hỏi nhằm diễn đạt cảm xúc trong các văn bản không trang trọng, hành chính

Ví dụ: What happened? Stop making noise in class! (Chuyện gì đã diễn ra vậy? Dừng việc làm ồn trong lớp ngay!)

Dùng dấu chấm than đi kèm với tiếng âm thanh được tạo ra, y hệt cách bắt chước

Ví dụ: Haizzz! I feel so tired (Haiz! Tôi cảm thấy quá mệt mỏi).

5. Dấu hai chấm (Colon:)

Dấu hai chấm trong tiếng Anh được dùng linh hoạt trong cả văn viết và văn nói. Các trường hợp sau thường được thêm dấu hai chấm:

Dấu hai chấm dùng để liệt kê một danh sách

Ví dụ: During my career, I have worked for five industries: music, IT, construction, education, and healthcare (Trong suốt sự nghiệp, tôi đã làm việc cho năm ngành: âm nhạc, IT, xây dựng, giáo dục và y tế).

Dấu hai chấm để bắt đầu một lời hội thoại trực tiếp (tương tự như dấu phẩy)

Ví dụ: Mark Zuckerberg, the CEO of Facebook, once said that: “People don’t care about what you say, they care about what you build” (Mark Zuckerberg, CEO của Facebook, từng nói rằng: “Mọi người không quan tâm bạn nói gì, họ quan tâm bạn tạo dựng được gì”).

Dấu hai chấm để giới thiệu phần giải thích hoặc cung cấp thông tin

Ví dụ: There was a problem with my car: it ran out of fuel (Có một vấn đề với chiếc xe của tôi: nó hết xăng rồi).

Dấu hai chấm để ngăn cách đơn vị thời gian

Ví dụ: The lesson will start at 07:00 a.m (Tiết học sẽ bắt đầu lúc 7h).

6. Dấu chấm phẩy (Semicolon;)

Dấu chấm phẩy đóng vai trò như một liên từ để nối các mệnh đề chính trong câu với nhau. Có hai cách dùng dấu phẩy trong tiếng Anh:

Dấu chấm phẩy để phân tách hai mệnh đề độc lập, một trong hai hoặc cả hai mệnh đề đều ngắn và mang nội dung tương tự nhau

Ví dụ: John loves studying; he can’t get enough at school (John thích việc học; anh ấy cảm thấy học ở trường là không đủ).

Dấu chấm phẩy phân tách hai nhóm từ có chứa dấu phẩy

Ví dụ: They plan to study English, for their travels; digital marketing, for their work; and history, for their own enjoyment (Họ có kế hoạch học tiếng Anh để đi du lịch, học digital marketing để phục vụ cho công việc và nghiên cứu lịch sử để thỏa mãn sở thích của mình).

7. Dấu gạch ngang, dấu gạch nối

Dấu nối thường được dùng để liên kết

  • Hai danh từ có vai trò ngang hàng nhau thành một từ. Ví dụ: teacher-poet.
  • Liên kết hai hay nhiều tính từ có cùng chức năng đứng trước danh từ. Ví dụ: a high-powered consultant
  • Liên kết những tiền tố như self, half, ex, all, great, post, pro, và vice, hoặc hậu tố như elect với từ. Ví dụ: a self-made man
  • Liên kết những cụm từ ghép gồm nhiều từ. Ví dụ: good-for-nothing
  • Liên kết chữ cái viết hoa với từ. Ví dụ: The U-joint went out in our second car.

Đối với những con số, khi viết những chữ số có hai từ (từ 21 đến 99) bằng chữ ta sử dụng dấu nối ở giữa. Và khi liên kết phân số khi được viết như hai từ đơn. Liên kết số từ và tính từ. Ví dụ: ten-dollar profit

Ngoài ra còn dùng để liên kết những số chỉ tuổi thọ, điểm số hoặc khoảng thời gian của một sự kiện.

Ví dụ: Abraham Lincoln (1809–65) served as the sixteenth President, 1861–65.

5/5 - (1 bình chọn)
0 0 votes
Article Rating
Đăng ký theo dõi
Notify of
guest

0 Comments
Inline Feedbacks
Xem tất cả các bình luận