Top 300 tính từ tiếng anh thông dụng

1
491

Trong giao tiếp tính từ thường dùng để mô tả các đặc điểm tính cách của con người, sự vật, hiện tượng. Chúng là một phần của lời nói mà mọi người thường sử dụng nó gần như tự động, cả trong nói lẫn viết. Dưới đây là 300 tính từ tiếng anh thông dụng thường gặp trong giao tiếp hàng ngày.

300 tính từ tiếng anh thông dụng

Tính từ chỉ tính cách trong tiếng Anh

Trong các cuộc hội thoại, trao đổi, giao tiếp tiếng Anh hàng ngày mà chúng ta vẫn thường thực hiện thì những đặc điểm, tính cách con người thường được dùng rất nhiều. Tuy nhiên không phải ai cũng nắm hết những từ vựng tiếng Anh về chủ đề này. Dưới đây là hơn 100 tính từ chỉ tính cách trong chủ đề 300 tính từ tiếng anh thông dụng

Tính từ chỉ tính cách phần 1

  • Anxious: Lo lắng.
  • Naughty: Nghịch ngợm.
  • Stubborn: Bướng bỉnh
  • Sensitive: Nhạy cảm
  • Intelligent: thông minh
  • Nice: đáng yêu
  • Emotional: đa cảm
  • Bad-tempered: nóng tính
  • Nervous: lo lắng
  • Mean: hèn mọn
  • Distracted: điên cuồng
  • Dishonest: không trung thực
  • Rude: thô lỗ
  • Discreet: kín đáo
  • Crazy: khùng
  • Cheeky: xấc xược
  • Cheerful: vui vẻ
  • Energetic: mạnh mẽ
  • Untidy: lộn xộn
  • Pessimistic: bi quan
  • Optimistic: lạc quan
  • Unpleasant: khó chịu
  • Talkative: lắm lời
  • Calm: điềm tĩnh
  • Passionate: nóng nảy
  • Proud: kiêu ngạo
  • Sincere: chân thành
  • Lazy: lười biếng
  • Lively: linh động
  • Funny: khôi hài
  • Silly: ngớ ngẩn
  • Shy: nhát gan
  • Determined: cương quyết
  • Versatile: linh hoạt
  • Sociable: hòa đồng
  • Worried: lo âu
  • Thoughtful: chu đáo
  • Humble: khiêm tốn
  • Friendly: thân thiện
  • Frank: ngay thẳng
  • Obedient: vâng lời
  • Honest: thật thà
  • Fearless: không sợ hãi
  • Unfriendly: không thân thiện
  • Generous: hào phóng
  • Compassionate: động lòng thương
  • Warm-hearted: nhiệt tình
  • Disobedient: không vâng lời
  • Straightforward: thẳng thắn
  • Selfish: ích kỷ
  • Imaginative: giàu trí tưởng tượng
  • Placid: ôn hòa

Tính từ chỉ tính cách phần 2

  • Jealous: ghen tuông
  • Helpful: hay giúp đỡ
  • Enthusiastic: nhiệt thành
  • Persistent: cố chấp
  • Sensible: nhạy cảm
  • Rational: hợp lý
  • Reserved: kín đáo
  • Self-confident: tự tin
  • Bossy: hách dịch
  • Plucky: gan dạ
  • Patient: kiên nhẫn
  • Impatient: nóng nảy
  • Easygoing: dễ dãi
  • Careless: cẩu thả
  • Messy: lộn xộn
  • Hard-working: chă chỉ
  • Creative: sáng tạo
  • Broad-minded: suy nghĩ chín chắn
  • Faithful: trung thành
  • Kind: tốt bụng
  • Courageous: can đảm
  • Loyal: trung thành
  • Modest: khiêm tốn
  • Tidy: ngăn nắp
  • Confident: tự tin
  • Attentive: niềm nở
  • Loving: thương
  • Reliable: đáng tin cậy
  • Scared: sợ hãi
  • Conscientious: tận tâm
  • Good-tempered: tốt tính
  • Careful: cẩn thận
  • Gentle: dịu dàng
  • Neat: khéo léo
  • Dynamic: có nghị lực
  • Fair-minded: công bằng
  • Impartial: vô tư
  • Supportive: ủng hộ
  • Timid: nhút nhát
  • Intellectual: trí thức
  • Brave: can đảm
  • Ambitious: tham vọng
  • Polite: lịch sự
  • Romantic: lãng mạn
  • Diplomatic: khôn ngoan, khéo léo
  • Courteous: lịch sự
  • Humorous: khôi hài
  • Self-disciplined: tự rèn luyện
  • Smart: thông minh
  • Serious: nguy hiểm
  • Hypocritical: đạo đức giả
  • Adventurous: táo bạo
tính từ chỉ cảm xúc trong tiếng anh

Tính từ chỉ cảm xúc trong tiếng Anh

Tiếp tục chủ đề 300 tính từ tiếng anh thông dụng là những tính từ chỉ cảm xúc thường được sử dụng hàng ngày

  • Happy: vui mừng
  • Afraid: sợ
  • Sad: buồn
  • Hot: nóng
  • Amused: thích thú
  • Bored: chán
  • Anxious: lo lắng
  • Confident: tự tin
  • Cold: lạnh
  • Suspicious: khả nghi
  • Surprised: ngạc nhiên
  • Loving: thương
  • Curious: tò mò
  • Envious: ghen tị
  • Jealous: ghen tuông
  • Miserable: khổ sở
  • Confused: bối rối
  • Stupid: ngốc nghếch
  • Angry: bực bội
  • Sick: đau ốm
  • Ashamed: hổ thẹn
  • WithdrawnL tránh xa
  • Indifferent: vô tư
  • Sorry: lấy làm tiếc
  • Determined: cương quyết
  • Crazy: khùng
  • Bashful: rụt rè
  • Depressed: suy xụp
  • Enraged: phẫn nộ
  • Frightened: kinh hãi
  • Lonely: cô đơn
  • Interested: thú vị
  • Shy: nhát
  • Hopeful: hy vọng
  • Regretful: ân hận
  • Scared: sợ hãi
  • Stubborn: bướng bỉnh
  • Thirsty: khát nước
  • Guilty: tội lỗi
  • Nervous: lo lắng
  • Embarrassed: xấu hổ
  • Disgusted: ghê tởm
  • Proud: tự hào
  • Ecstatic: ngây ngất
  • Lonely: cô đơn
  • Frustrated: bực bội
  • Hurt: đau
  • Hungry: đói
  • Tired: mệt
  • Smug: tự mãn
  • Thoughtful: đau đớn
  • Pained: chu đáo
  • Optimistic: lạc quan
  • Relieved: an âm
  • Puzzled: bối rối
  • Shocked: ngạc nhiên
  • Joyful: hân hoan
  • Sleepy: ngái ngủ
  • Excited: bị kích thíc
  • Skeptical: hoài nghi
  • Bad: xấu
  • Worried: lo lắng

Tính từ miêu tả ngoại hình tiếng Anh

Tất nhiên trong chủ đề 300 tính từ tiếng anh thông dụng này không thể không nói đến các tính từ miêu tả ngoại hình của ai đó từ chiều cao, tuổi tác, ngoại hình cho đến dáng người, màu mắt. Cùng theo dõi tiếp nhé

Tính từ chỉ ngoại hình

  • Beautiful: xinh đẹp
  • Pretty: đẹp
  • Elegant: thanh lịch
  • Funny: buồn cười
  • Cute: dễ thương
  • Handsome: đẹp
  • Gorgeous: rực rỡ
  • Ugly: xấu xí
  • Attractive: hấp dẫn

Tính từ mô tả tuổi

  • Young: trẻ
  • Middle-aged: trung niên
  • Old: già

Tính từ mô tả dáng người, chiều cao

  • Plump: đầy đặn
  • Thin: gầy
  • Fat: mập
  • Slim: mảnh khảnh
  • Short: thấp
  • Medium-height: trung bình
  • Tall: cao

Tính từ mô tả màu mắt

  • Blue: xanh
  • Brown: nâu
  • Small: nhỏ
  • Oval: hình tráu xoan
  • Wear glasses: đeo kính

Tính từ mô tả khuôn mặt

  • Round: tròn
  • Oval: hình trái xoa
  • Square: vuôn
  • Long: dài

Tính từ mô tả mũi, miệng

  • Straight: thẳng
  • Long: dài
  • Small: nhỏ
  • Large: lớn

Tính từ đối lập trong tiếng Anh

  • Slow – Fast: chậm – nhanh
  • Thick – Thin: dày – mỏng
  • Straight – Curly: thẳng – xoan
  • Light – Heavy: nhẹ – nặng
  • Loose – Tight: lỏng lẻo – chặt chẽ
  • Beautiful – Ugly: đẹp – xấu
  • Big – Small: to – nhỏ
  • Strong – Weak: mạnh – yếu
  • Healthy – Sick: khỏe mạnh – đau ốm
  • Low – High: thấp -cao
  • Poor – Wealthy: nghèo – giàu có
  • Short – Tall: ngắn – cao
  • Thin – Fat: gầy – béo
  • Bad – Good: xấu – tốt
  • Straight – Crooked: Thẳng – cong
  • Deep – Shallow: Sâu – Nông
  • Dark – Light: tối – sáng
  • Lazy – Hard-working: Lười biếng – Chăm chỉ
  • Brave – Cowardly: dũng cảm – hèn nhát
  • Cheap – Expensive: rẻ – đắt
  • Distant – Near: xa – gần
  • Modern – Ancient: hiện đại – cổ đại
  • Delicious – Awful: thơm ngon – kinh khủng
  • Wide – Narrow: Rộng hẹp
  • Talkative – Taciturn: nói nhiều
  • Healthy – Sick: ít nói
  • Careful – Careless: Khỏe mạnh – Đau ốm
  • Pessimistic – Optimistic: bi quan – lạc quan
  • Tidy – Messy: gọn gàng – lộn xộn
  • Patient – Impatient: kiên nhẫn – nóng nảy
  • Friendly – Unfriendly: Thân thiện – Không thân thiện
  • Cold – Hot: lạnh – nóng
  • Dishonest – Honest: Không trung thực – Trung thực
  • Happy – Unhappy: hạnh phúc – không hạnh phúc
  • Selfish – Generous: Ích kỷ – Hào phóng
Xem thêm 1000 từ vựng tiếng Anh thông dụng nhất

Trong số 300 tính từ tiếng anh thông dụngWiki Tiếng Anh đã chia sẻ, chắc chắn sẽ có những từ rất quen thuộc với các bạn rồi phải không nào. Đối với những từ vựng mà các bạn còn chưa biết hay chưa ghi nhớ thì hãy mau “note” lại, thường xuyên ôn tập lại để vận dụng được thật tốt khi sử dụng tiếng Anh các bạn nhé!

1 COMMENT

LEAVE A REPLY

Please enter your comment!
Please enter your name here