Top 300 tính từ tiếng anh thông dụng

1
1692

Trong giao tiếp tính từ thường dùng để mô tả các đặc điểm tính cách của con người, sự vật, hiện tượng. Chúng là một phần của lời nói mà mọi người thường sử dụng nó gần như tự động, cả trong nói lẫn viết. Dưới đây là 300 tính từ tiếng anh thông dụng thường gặp trong giao tiếp hàng ngày.

300 tính từ tiếng anh thông dụng

Tính từ chỉ tính cách trong tiếng Anh

Trong các cuộc hội thoại, trao đổi, giao tiếp tiếng Anh hàng ngày mà chúng ta vẫn thường thực hiện thì những đặc điểm, tính cách con người thường được dùng rất nhiều. Tuy nhiên không phải ai cũng nắm hết những từ vựng tiếng Anh về chủ đề này. Dưới đây là hơn 100 tính từ chỉ tính cách trong chủ đề 300 tính từ tiếng anh thông dụng

Tính từ chỉ tính cách phần 1

  • Naughty: hư đốn, nghịch ngợm.
  • Stubborn: bướng bỉnh
  • Sensitive: nhạy cảm, nhạy (bén)
  • Intelligent: thông minh
  • Nice: đáng yêu, tốt
  • Emotional: đa cảm
  • Bad-tempered: nóng tính
  • Mean: ích kỷ, xấu tính
  • Distracted: điên cuồng, quẫn trí
  • Dishonest: không trung thực
  • Rude: thô lỗ
  • Discreet: thận trọng, kín đáo
  • Crazy: điên khùng
  • Cheeky: xấc xược, vô lễ
  • Cheerful: vui vẻ
  • Energetic: mạnh mẽ, tràn đầy năng lượng
  • Untidy: lộn xộn, bê bổi
  • Pessimistic: bi quan
  • Optimistic: lạc quan
  • Unpleasant: khó chịu
  • Talkative: lắm lời, nhiều chuyện
  • Calm: điềm tĩnh, trầm tĩnh
  • Passionate: tha thiết, nồng nhiệt
  • Proud: tự hào
  • Sincere: chân thành
  • Lazy: lười biếng
  • Lively: sinh động
  • Funny: khôi hài, vui tính
  • Silly: ngớ ngẩn
  • Shy: nhút nhát
  • Determined: cương quyết
  • Versatile: linh hoạt, (có) nhiều tài
  • Sociable: hòa đồng
  • Worried: lo âu
  • Thoughtful: chu đáo, thấu đáo
  • Humble: khiêm tốn
  • Friendly: thân thiện
  • Frank: ngay thẳng, thẳng thắn
  • Obedient: vâng lời
  • Honest: thật thà
  • Fearless: không sợ hãi
  • Unfriendly: không thân thiện
  • Generous: hào phóng
  • Compassionate: (dễ) động lòng thương, lòng trắc ẩn
  • Warm-hearted: nhiệt tình, tốt bụng
  • Disobedient: không vâng lời
  • Straightforward: thẳng thắn
  • Selfish: ích kỷ
  • Imaginative: giàu trí tưởng tượng
  • Placid: điềm tĩnh, ôn hòa

Tính từ chỉ tính cách phần 2

  • Jealous: hay ghen tị, ghen tuông
  • Helpful: hay giúp đỡ
  • Enthusiastic: nhiệt thành, nhiệt tình
  • Persistent: cố chấp
  • Rational: có chừng mực, hợp lý
  • Reserved: kín đáo, dè dặt
  • Self-confident: tự tin
  • Bossy: hách dịch, thích ra lệnh
  • Plucky: gan dạ
  • Patient: kiên nhẫn
  • Impatient: nóng nảy
  • Easygoing: dễ tính
  • Careless: cẩu thả
  • Messy: lộn xộn
  • Hard-working: chăm chỉ
  • Creative: sáng tạo
  • Broad-minded: suy nghĩ chín chắn
  • Faithful: trung thành
  • Kind: tốt bụng
  • Courageous: can đảm
  • Loyal: trung thành
  • Modest: khiêm tốn
  • Tidy: ngăn nắp
  • Confident: tự tin
  • Attentive: chú tâm, ân cần
  • Loving: thương
  • Reliable: đáng tin cậy
  • Scared: sợ hãi
  • Conscientious: tận tâm
  • Good-tempered: tốt tính
  • Careful: cẩn thận
  • Gentle: dịu dàng
  • Neat: gọn gàng, ngăn nắp
  • Dynamic: năng nổ, sôi nổi
  • Fair-minded: công bằng
  • Impartial: vô tư
  • Supportive: ủng hộ, hay khuyến khích, động viên
  • Timid: nhút nhát
  • Intellectual: trí thức
  • Brave: can đảm
  • Ambitious: tham vọng
  • Polite: lịch sự
  • Romantic: lãng mạn
  • Diplomatic: khôn ngoan, khéo léo
  • Courteous: lịch sự
  • Humorous: khôi hài, hài hước
  • Self-disciplined: tự giác
  • Smart: thông minh
  • Serious: nghiêm túc, nghiêm khắc
  • Hypocritical: đạo đức giả
  • Adventurous: táo bạo
tính từ chỉ cảm xúc trong tiếng anh

Tính từ chỉ cảm xúc trong tiếng Anh

Tiếp tục chủ đề 300 tính từ tiếng anh thông dụng là những tính từ chỉ cảm xúc thường được sử dụng hàng ngày

  • Happy: vui mừng
  • Afraid: sợ
  • Sad: buồn
  • Hot: nóng
  • Amused: thích thú
  • Bored: chán
  • Anxious: lo lắng
  • Confident: tự tin
  • Cold: lạnh
  • Suspicious: khả nghi
  • Surprised: ngạc nhiên
  • Loving: thương
  • Curious: tò mò
  • Envious: ghen tị
  • Jealous: ghen tuông
  • Miserable: khổ sở
  • Confused: bối rối
  • Stupid: ngốc nghếch
  • Angry: bực bội
  • Sick: đau ốm
  • Ashamed: hổ thẹn
  • Withdrawn: tránh xa
  • Indifferent: vô tư
  • Sorry: lấy làm tiếc
  • Determined: cương quyết
  • Crazy: khùng
  • Bashful: rụt rè
  • Depressed: suy xụp
  • Enraged: phẫn nộ
  • Frightened: kinh hãi
  • Lonely: cô đơn
  • Interested: thích thú, cảm thấy thú vị
  • Shy: nhát
  • Hopeful: đầy hy vọng
  • Regretful: ân hận
  • Scared: sợ hãi
  • Stubborn: bướng bỉnh
  • Thirsty: khát nước
  • Guilty: tội lỗi
  • Nervous: lo lắng
  • Embarrassed: xấu hổ
  • Disgusted: ghê tởm
  • Proud: tự hào
  • Ecstatic: ngây ngất
  • Frustrated: bực bội
  • Hurt: đau
  • Hungry: đói
  • Tired: mệt
  • Smug: tự mãn
  • Thoughtful: trầm tư, sâu sắc, thận trọng
  • Pained: đau đớn
  • Optimistic: lạc quan
  • Relieved: an tâm
  • Puzzled: bối rối
  • Shocked: ngạc nhiên sửng sốt
  • Joyful: hân hoan
  • Sleepy: ngái ngủ
  • Excited: thích thú
  • Skeptical: đa nghi
  • Bad: xấu, tệ
  • Worried: lo lắng

Tính từ miêu tả ngoại hình tiếng Anh

Tất nhiên trong chủ đề 300 tính từ tiếng anh thông dụng này không thể không nói đến các tính từ miêu tả ngoại hình của ai đó từ chiều cao, tuổi tác, ngoại hình cho đến dáng người, màu mắt. Cùng theo dõi tiếp nhé

Tính từ chỉ ngoại hình

  • Beautiful: xinh đẹp
  • Pretty: xinh đẹp
  • Elegant: thanh lịch
  • Funny: buồn cười
  • Cute: dễ thương
  • Handsome: đẹp trai
  • Gorgeous: rực rỡ
  • Ugly: xấu xí
  • Attractive: hấp dẫn
  • Good-looking: đẹp

Tính từ mô tả tuổi

  • Young: trẻ
  • Middle-aged: trung niên
  • Old: già

Tính từ mô tả dáng người, chiều cao

  • Plump: đầy đặn
  • Thin: gầy
  • Fat: mập
  • Slim: mảnh khảnh
  • Short: thấp
  • Medium-height: trung bình
  • Tall: cao

Tính từ mô tả mắt

  • Blue: xanh
  • Brown: nâu
  • Small: nhỏ
  • Oval: hình trái xoan
  • Wear glasses: đeo kính

Tính từ mô tả khuôn mặt

  • Round: tròn
  • Oval: trái xoan
  • Square: vuông, chữ điền
  • Long: dài

Tính từ mô tả mũi, miệng

  • Straight: thẳng
  • Long: dài
  • Small: nhỏ
  • Large: lớn

Tính từ đối lập trong tiếng Anh

  • Slow – Fast: chậm – nhanh
  • Thick – Thin: dày – mỏng
  • Straight – Curly: thẳng – xoan
  • Light – Heavy: nhẹ – nặng
  • Loose – Tight: lỏng lẻo – chặt chẽ
  • Beautiful – Ugly: đẹp – xấu
  • Big – Small: to – nhỏ
  • Strong – Weak: mạnh – yếu
  • Healthy – Sick: khỏe mạnh – đau ốm
  • Low – High: thấp -cao
  • Poor – Wealthy: nghèo – giàu có
  • Short – Tall: thấp – cao
  • Thin – Fat: gầy – béo
  • Bad – Good: xấu – tốt
  • Straight – Crooked: Thẳng – cong
  • Deep – Shallow: Sâu – Nông
  • Dark – Light: tối – sáng
  • Lazy – Hard-working: Lười biếng – Chăm chỉ
  • Brave – Cowardly: dũng cảm – hèn nhát
  • Cheap – Expensive: rẻ – đắt
  • Distant – Near: xa – gần
  • Modern – Ancient: hiện đại – cổ đại
  • Delicious – Awful: ngon – dở
  • Wide – Narrow: rộng – hẹp
  • Talkative – Taciturn: nói nhiều – ít nói
  • Careful – Careless: cẩn thận – cẩu thả
  • Pessimistic – Optimistic: bi quan – lạc quan
  • Tidy – Messy: gọn gàng – lộn xộn
  • Patient – Impatient: kiên nhẫn – nóng nảy
  • Friendly – Unfriendly: Thân thiện – Không thân thiện
  • Cold – Hot: lạnh – nóng
  • Dishonest – Honest: Không trung thực – Trung thực
  • Happy – Unhappy: hạnh phúc – không hạnh phúc
  • Selfish – Generous: Ích kỷ – Hào phóng
Xem thêm 1000 từ vựng tiếng Anh thông dụng nhất

Trong số 300 tính từ tiếng anh thông dụngWiki Tiếng Anh đã chia sẻ, chắc chắn sẽ có những từ rất quen thuộc với các bạn rồi phải không nào. Đối với những từ vựng mà các bạn còn chưa biết hay chưa ghi nhớ thì hãy mau “note” lại, thường xuyên ôn tập lại để vận dụng được thật tốt khi sử dụng tiếng Anh các bạn nhé!

Rate this post
5 2 votes
Article Rating
Đăng ký theo dõi
Notify of
guest
1 Comment
Cũ nhất
Mới nhất Bình chọn nhiều nhất
Inline Feedbacks
Xem tất cả các bình luận
thao
thao
2 tháng trước đây

Vẫn có nhiều chỗ chưa đúng nhìn chung cảm ơn tác giả vì sự liệt kê này hi vọng sẽ có phần phiên âm nữa