Câu bị động trong tiếng Anh lớp 9 từ A – Z

0
198

Câu bị động trong tiếng Anh lớp 9 là một chủ điểm ngữ pháp vô cùng quan trọng. Việc nắm vững và vận dụng thành thạo sẽ giúp học sinh dễ dàng hơn khi làm bài tập về câu bị động.

Câu bị động trong tiếng Anh lớp 9

Câu bị động trong tiếng Anh lớp 9 là gì?

Câu bị động là một cấu trúc ngữ pháp quan trọng trong tiếng Anh lớp 9. Trong câu bị động chủ ngữ là đối tượng chịu tác động của động từ trong câu. Mục đích sử dụng câu bị động nhằm nhấn mạnh vào hành động xảy ra và đối tượng chịu tác động của hành động đó. Ngược lại, đối tượng hay tác nhân thực hiện hành động lúc này chưa được xác định rõ hoặc không còn quan trọng và do vậy có thể bị lược bỏ.

Thì của câu bị động phải tương ứng với thì của câu chủ động. (Nếu câu chủ động là thì hiện tại đơn thì câu bị động cũng là bị động của thì hiện tại đơn).

Ví dụ:

An expensive ring was stolen. (Một chiếc nhẫn đắt tiền đã bị đánh cắp.)

Trong câu trên, sự việc chiếc nhẫn bị đánh cắp được nhấn mạnh, còn đối tượng đánh cắp nó là ai thì không rõ hoặc không quan trọng.

Cách dùng câu bị động trong tiếng Anh lớp 9

Nhìn chung, việc chuyển đổi thể câu từ chủ động sang câu bị động (passive voice) có thể được thực hiện qua các bước sau:

  • Bước 1: Xác định các thành phần tân ngữ trong câu và đưa về đầu làm chủ ngữ.
  • Bước 2: Xác định thì của câu thông qua dạng thức của động từ chính.
  • Bước 3: Chuyển đổi động từ về dạng bị động “tobe + PP” theo thì của câu gốc (như bảng ở dưới).
  • Bước 4: Chuyển đổi chủ ngữ trong câu chủ động thành tân ngữ, đưa về cuối câu và thêm “by” phía trước.

Lưu ý: Ở thể bị động (passive voice), động từ (verb) luôn được đưa về ở dạng phân từ 2 (quá khứ phân từ), động từ tobe được chia theo thì của động từ chính ở câu chủ động.

Câu bị đông trong tiếng Anh lớp 9

Câu bị động trong thì hiện tại tiếng Anh lớp 9

 Cấu trúc câu chủ động (Active voice)Cấu trúc câu bị động (Passive voice)
Thì hiện tại đơnS + V(s/es) + O
Ví dụ: The City Council organizes the festival annually. (Hội đồng thành phố tổ chức lễ hội hàng năm)
S + is/ am/ are + PP (by + O)
Ví dụ: The festival is organized annually by the City Council. (Lễ hội được tổ chức hàng năm bởi hội đồng thành phố)
Thì hiện tại tiếp diễnS + is/ am/ are + V_ing + O
Ví dụ: She is drawing a picture. (Cô ấy đang vẽ một bức tranh)
S + is/ am/ are BEING + PP (by + O)
Ví dụ: A picture is being drawn by her. (Một bức tranh đang được vẽ bởi cô ấy)
Thì hiện tại hoàn thànhS + have/ has + PP + O
Ví dụ: They have built this house for 3 years. (Họ đã xây dựng ngôi nhà này được 3 năm.)
S + have/ has BEEN + PP (by + O)
Ví dụ: This house has been built for 3 years by them. (Ngôi nhà này đã được xây dựng được 3 năm bởi họ.)

Câu bị động ở thì quá khứ tiếng Anh lớp 9

 Cấu trúc câu chủ độngCấu trúc câu bị động (passive voice)
Thì quá khứ đơnS + V2/ ed + O
Ví dụ: She cooked this dish yesterday. (Hôm qua cô ấy đã nấu món ăn này.)
S + was/ were + PP (by + O)
Ví dụ: This dish was cooked yesterday by her. (Món ăn này đã được nấu hôm qua bởi cô ấy.)
Thì quá khứ tiếp diễnS + was/ were + V_ing + O
Ví dụ: At this time yesterday, my dad was fixing the fridge. (Vào giờ này ngày hôm qua, bố tôi đang sửa tủ lạnh.)
S + was/ were BEING + PP (by + O)
Ví dụ: At this time yesterday, the fridge was being fixed by my dad. (Vào giờ này ngày hôm qua, tủ lạnh đang được sửa bởi bố tôi.)
Thì quá khứ hoàn thànhS + had + PP + O
Ví dụ: I had done all of my homework by 8PM yesterday. (Tôi đã hoàn thành tất cả các bài tập về nhà của mình trước 8h tối hôm qua.)
S + had BEEN + PP (by + O)
Ví dụ: All of my homework had been done by me by 8PM yesterday. (Tất cả bài tập về nhà của tôi đã được hoàn thành trước 8h tối hôm qua.)

Câu bị động ở thì tương lai tiếng Anh lớp 9

 Cấu trúc câu chủ độngCấu trúc câu bị động (passive voice)
Thì tương lai đơnS + will + V inf + O
Ví dụ: I will finish this project tomorrow. (Tôi sẽ hoàn thành dự án này vào ngày mai.)
S + will be + PP (by + O)
Ví dụ: This project will be finished tomorrow by me. (Dự án này sẽ được hoàn thành vào ngày mai bởi tôi.)
Tương lai gầnS + is/ am/ are going to + V inf + O
Ví dụ: We are going to hold a party this year. (Chúng tôi định sẽ tổ chức một bữa tiệc trong năm nay.)
S + is/ am/ are going to be + V inf (by O)
Ví dụ: A party is going to be held this year by us. (Một bữa tiệc sẽ được tổ chức trong năm nay bởi chúng tôi.)

Cấu trúc câu bị động với động từ khiếm khuyết 

Một số động từ khiếm khuyết bao gồm: must, can, could, may, might, should, have to có thể được sử dụng trong câu bị động bằng cách thêm “be + động từ phân từ” sau chúng.  

Câu chủ độngChủ ngữ + động từ khuyết thiếu + động từ nguyên thể + tân ngữ
Câu bị động Chủ ngữ + động từ khuyết thiếu + be + động từ phân từ + by + tân ngữ 

Ví dụ: 

Câu chủ động: City residents should plant trees in their neighborhood. 

Câu bị động: Trees should be planted in their neighborhood by city residents.

Câu chủ động: Human beings can damage the environment through industrial activities. 

Câu bị động: The environment can be damaged through industrial activities by human beings. 

Một số cấu trúc câu bị động đặc biệt trong tiếng Anh lớp 9

Cấu trúc bị động có nhiều hơn một tân ngữ 

Một số động từ thường theo sau bởi hai tân ngữ (tân ngữ chỉ người và tân ngữ chỉ vật): send, give, bring, buy, provide,…. 

Câu chủ động Chủ ngữ + động từ + tân ngữ 1 + tân ngữ 2
Câu bị động1)  Chuyển tân ngữ chỉ người thành chủ ngữ
Chủ ngữ + be + động từ phân từ + tân ngữ chỉ vật + by + tân ngữ
2) Chuyển tân ngữ chỉ vật thành chủ ngữ (bắt buộc có giới từ kèm theo)
Chủ ngữ + be + động từ phân từ + to/for + tân ngữ chỉ người + by + tân ngữ

Ví dụ: 

Câu chủ động: Teachers should give students homework. 

Câu bị động: 

  • Trường hợp 1: Chuyển tân ngữ chỉ người thành chủ ngữ: Students should be given homework by teachers. 
  • Trường hợp 2: Chuyển tân ngữ chỉ vật thành chủ ngữ (bắt buộc có giới từ kèm theo): Homework should be given to students. 

Lưu ý: Giới từ trong trong hợp này là giới từ đi chung với những động từ cụ thể như give to, talk to, share with (người học nên kiểm tra trong từ điển để đảm bảo tính chính xác.)

Cấu trúc câu bị động của các động từ tường thuật: think, say, report, rumor, believe,….. 

Câu chủ độngChủ ngữ  1 + động từ tường thuật + that + mệnh đề 
Câu bị động1) It + be + động từ phân từ (động từ tường thuật) + that + mệnh đề
2) Chủ ngữ 2 + be + động từ phân từ (động từ tường thuật) + to + động từ nguyên thể /to + have + động từ phân từ + tân ngữ

Lưu ý: cách dùng của to V và to have + động từ phân từ: 

  • To V: Khi hành động ở động từ tường thuật và mệnh đề tường thuật xảy ra cùng thời hiện tại hoặc quá khứ.
  • To have + động từ phân từ: Khi hành động ở động từ 2 xảy ra trước hành động ở động từ tường thuật. 

Ví dụ: 

Câu chủ động: People believe that he is a famous doctor. 

Câu bị động: 

Cách 1: It is believed that he is a famous doctor. 

Cách 2: He is believed to be a famous doctor.

Câu chủ động: People rumor that he lost all his money. 

Câu bị động: 

Cách 1: It is rumored that he lost all his money. 

Cách 2: He is rumored to have lost all his money. 

Cấu trúc câu bị động với have/get

Động từ have và get có thể được dùng để biểu đạt ý nghĩa nhờ hoặc thuê ai làm gì. Khi được sử dụng với cấu trúc bị động, câu sử dụng động từ have get sẽ tuân theo cấu trúc sau:

Câu chủ động 1) Chủ ngữ + have+ tân ngữ (chỉ người) + động từ nguyên thể+ tân ngữ chỉ vật. 
2) Chủ ngữ + get + tân ngữ chỉ người + to + động từ nguyên thể + tân ngữ chỉ vật. 
Câu bị độngChủ ngữ + have/get + tân ngữ chỉ vật + động từ phân từ + by + tân ngữ chỉ người.

Ví dụ: 

Câu chủ động: I have him fix my car. 

Câu bị động: I have my car fixed by him. 

Câu chủ động: I get my mom to pick up my phone. 

Câu bị động: I get my phone picked up by my mom. 

Ngoài ra, động từ “get” có thể dùng ở dạng bị động như sau: get + động từ phân từ 

Ví dụ: 

I got invited to her wedding next week.  

Tôi được mời tới đám cưới của cô ấy vào tuần tới. 

She got promoted last month. 

Cô ấy đã được thăng chức vào tháng trước. 

Cấu trúc bị động với đại từ bất định 

Những đại từ bất định như nobody, noone, và anything thường không đứng sau by trong câu bị động:

Câu chủ động 1) Nobody/No one + động từ + tân ngữ. 2) Chủ ngữ + động từ + anything. 
Câu bị động 1) Chủ ngữ + be + not + động từ phân từ. 2) Nothing + be + động từ phân từ. 

Ví dụ: 

Câu chủ động: Nobody has received the email from the manager yet. 

Câu bị động: The email from the manager has not been received yet. 

Câu chủ động:We cannot do anything to help her. 

Câu bị động: Nothing can be done to help her. 

Lưu ý khi dùng Câu bị động trong tiếng Anh lớp 9

Nội động từ và ngoại động từ

Người học cần lưu ý chỉ các câu có ngoại động từ (là các động từ bắt buộc có tân ngữ theo sau) mới có thể được chuyển sang câu bị động (passive voice). Ngược lại, nội động từ (không cần tân ngữ theo sau) chỉ được sử dụng ở dạng thức chủ động.

Ví dụ:

  • Ngoại động từ (transitive verbs):buy, use, watch,…
Chủ ngữĐộng từTân ngữ
My mother boughta new smartphone
She is watchinga famous TV series 
  • Các câu trên có thể được chuyển về câu bị động (passive voice) như sau
STobe V3/ppBy O
A new smartphonewas boughtby my mom 
A famous TV seriesis being watched by my sister
  • Nội động từ (intransitive verbs): rain, appear, arrive, …
  • It’s raining outside.
  • She arrives at the airport at 7 A.M. 

Ở 2 ví dụ trên, động từ “rain” và “arrive” không cần tân ngữ nào theo sau mà nghĩa câu văn vẫn hoàn chỉnh. Và các câu này chỉ có dạng thức chủ động, không đưa về câu bị động được.

Rút gọn chủ ngữ trong câu bị động

Khi tân ngữ trong chủ động là một đại từ bất định như anyone, someone, somebody, … hoặc một danh từ chung chưa được xác định cụ thể như people, woman, …  thì khi chuyển qua thể bị động (passive voice), cụm tân ngữ “by + O” có thể được rút gọn.

Câu có hai tân ngữ

Một số động từ trong tiếng Anh có thể được theo sau bởi hai tân ngữ (chỉ người và chỉ vật) ở dạng thức: “V + someone + something”. Các câu có chứa những động từ này có thể được chuyển sang câu bị động (passive voice) theo hai cách khác nhau, bằng việc đưa từ tân ngữ ra đầu câu làm chủ ngữ. 

Ví dụ:

Send (gửi)He sent me a letter yesterday. (anh ấy gửi cho tôi một lá thư vào ngày hôm qua)
Cách 1: I was sent a letter by him yesterday.
Cách 2: A letter was sent to me by him yesterday.
Give (cho, tặng)My aunt gave me a new bike last year. (Cô tôi tặng tôi một chiếc xa đạp mới vào năm ngoái)
Cách 1: I was given a new bike by my aunt last year.
Cách 2: A new bike was given to me by my aunt last year.
Lend (cho mượn)My classmate lent me 5 dollars this morning. (bạn cùng lớp cho tôi mượn 5 đô la vào sáng nay)
Cách 1: I was lent 5 dollars by my classmate this morning
Cách 2: 5 dollar were lent to me by my classmate this morning 

Vị trí các trạng từ trong câu bị động

Người dùng khi chuyển đổi từ câu chủ động sang câu bị động (passive voice) cũng cần chú ý về vị trí của các loại trạng từ khác nhau, cụ thể:

  • Các trạng từ tần xuất (usually, always, often, sometimes, rarely, never, regularly) và trạng từ chỉ cách thức (quickly, beautifully, slowly, …) được đặt giữa động từ tobe và quá khứ phân từ
  • Các trạng từ chỉ thời gian ( yesterday, two years ago, at 7 A.M, last year, …): đặt sau “by + O”
  • Các trạng từ chỉ nơi chốn ( in the park, at school, in the garden, …): đặt trước “by + O” 
5/5 - (1 bình chọn)
0 0 votes
Article Rating
Đăng ký theo dõi
Notify of
guest
0 Comments
Inline Feedbacks
Xem tất cả các bình luận