During là gì? Cấu trúc và cách dùng During

0
408

During là gì? Cấu trúc và cách dùng During như thế nào? Cách phân biệt during với For, in, Throughout, over ra làm sao? Cùng Wiki Tiếng Anh đi tìm hiểu câu trả lời cho những thắc mắc này qua bài viết sau để hiểu rõ hơn về từ vựng này nhé.

during là gì

During là gì

During là một giới từ chỉ thời gian trong tiếng Anh có nghĩa là “trong, trong suốt”. During được sử dụng khi muốn nói tới một hành động xảy ra xuyên suốt trong một khoảng thời gian nào đó. During cũng được dùng để nhấn mạnh khoảng thời gian diễn ra của một sự việc trong khi một sự việc khác đang diễn ra.

Khi muốn nói về một điều gì đó xảy ra tại một hay một số thời điểm trong quãng thời gian nhất định, ta cũng sử dụng giới từ này. Bên cạnh đó trong tiếng Anh, giới từ During có thể đứng ở cuối câu, hoặc đầu câu (đi sau là dấu phẩy).

Ví dụ:

  • He used his phone during the party. Anh ấy dùng điện thoại trong suốt bữa tiệc.)
  • During the party, he used his phone. Suốt bữa tiệc, anh ấy cứ sử dụng điện thoại.

Cách sử dụng During trong tiếng Anh

Công thức: During + N

Ý nghĩa: trong suốt thời gian

Cách sử dụng:

During dùng để chỉ một quãng thời gian, thường dùng khi muốn nói tới:

  • một điều xảy ra trong suốt quãng thời gian đó.
  • một điều xảy ra tại một/một số thời điểm trong quãng thời gian đó
  • một hành động diễn ra trong cùng khoảng thời gian một hành động, sự kiện chính khác đang diễn ra.

Ví dụ về hành động xảy ra xuyên suốt:

  • During the exam, you’re not allowed to talk. 
    Trong suốt bài kiểm tra, bạn không được phép nói chuyện.
  • They stayed at home during the holiday.
    Họ đã ở nhà trong suốt cả kì nghỉ. 

Ví dụ về hành động xảy ra tại một/một số thời điểm:

  • During the war, my home was damaged several times.
    Tòa nhà này đã bị phá hủy vài lần trong thời kỳ chiến tranh. 
  • A new manager was appointed during her absence.
    Một quản lý mới đã được chỉ định trong khi cô ấy vắng mặt. 

Ví dụ về một hành động diễn ra trong cùng khoảng thời gian một hành động, sự kiện chính khác đang diễn ra.

  • During the test, the headmaster came into our classroom. (Trong bài kiểm tra, thầy hiệu trưởng vào lớp của chúng tôi.)
  • During the birthday party, a clown came in and cheered the kids up.

Phân biệt During và In

During được sử dụng khi sự việc diễn ra tại một thời điểm nào đó trong một khoảng thời gian cụ thể. Thời điểm hành động xảy ra không được xác định nhưng những giới từ during và in cung cấp thông tin về khoảng thời gian tương đối mà hành động xảy ra , ví dụ:

  • During the summer, I met my ex-boyfriend a few times. (Xuyên suốt mùa hè, tôi đã gặp bạn trai cũ của mình một vài lần.)

(Việc người nói gặp lại bạn trai cũ một vài lần diễn ra tại các thời điểm không được xác định nhưng trong khoảng thời gian đã được xác định là vào mùa hè)

  • The economy has improved during the last decade. (Nền kinh tế đã cải thiện xuyên suốt thế kỷ vừa rồi.)

(Tương tự, việc nền kinh tế cải thiện xảy ra trong một khoảng thời gian cụ thể những không có một mốc thời gian chính xác.  )

During và in có thể được dùng thay thế cho nhau khi diễn tả một khoảng thời gian không xác định: 

  • People often go to the beach in the summer / during the summer.

Người ta thường đi đến bờ biển vào mùa hè/trong mùa hè.

  • Many vaccines against coronavirus have been developed in 2021/during 2021.(Nhiều loại vắc-xin chống lại vi-rút corona đã được phát triển vào năm 2021/ trong năm 2021.)

Phân biệt During và Throughout

During cũng được sử dụng khi chúng ta nhấn mạnh một hành động diễn ra xuyên suốt một khoảng thời gian, ví dụ:

  • Everyone has to stand up during the ceremony.

(Trong câu trên, mọi người phải đứng trong khi buổi lễ đang diễn ra)

  • During his childhood, he lived with his grandparents.

(Tương tự, anh ấy đã luôn sống với ông bà của mình trong suốt tuổi thơ ấu)

Với nghĩa này, during và throughout có thể được dùng thay thế cho nhau, ví dụ:

  • They slept during/throughout the whole performance.

Họ đã ngủ suốt buổi biểu diễn.

  • She has been working during/throughout the morning. (Cô ấy đã làm việc suốt buổi sáng.)

Phân biệt During và Over

During được sử dụng khi nói về một sự kiện, hoạt động kéo dài trong một phần hoặc toàn bộ của một khoảng thời gian xác định

  • It has been raining during the last few days.

(Trong câu trên, trời có thể đã mưa trong một khoảng thời gian kéo dài không gián đoạn và không xác định trước thời điểm nói)

Với nghĩa này, during và over có thể dùng thay thế nhau, ví dụ:

  • I hit my head and forgot what happened over/during the past few hours. (Tôi đã bị đụng đầu và quên những gì đã xảy ra trong vài giờ trước)

Tuy nhiên, với những hành động hoặc sự kiện không kéo dài và cũng diễn ra trong một thời điểm không xác định trong một khoảng thời gian  thì during thường được sử dụng thay vì over, ví dụ:

  • She sneezed during the test  
  • Không thể nói: she sneezed over the test..

Phân biệt During và For

During được sử dụng chỉ thời điểm một việc diễn ra trong khi For được dùng để đưa thông tin chính xác là một hành động kéo dài trong bao lâu.

  • I can only stay for a few minutes. I am very busy now. ( không dùng during a few minutes).
    Tôi chỉ có thể ở đây một vài phút. Hiện tại tôi rất bận.
  • You can shake hands with the singer during the concert.
    Bạn có thể bắt tay với ca sĩ trong buổi hòa nhạc.

Lưu ý: Về mặt ngữ pháp, During sẽ đi cùng được với “days, months, years”. Nhưng người bản xứ sẽ KHÔNG dùng như vậy, thay vào đó họ dùng For. Nếu bạn dùng thì họ vẫn hiểu nhưng sẽ không tự nhiên. 

5/5 - (1 bình chọn)
0 0 votes
Article Rating
Đăng ký theo dõi
Notify of
guest

0 Comments
Inline Feedbacks
Xem tất cả các bình luận