Top những câu hỏi tiếng Anh về cuộc sống hàng ngày

0
80

Những câu hỏi tiếng Anh về cuộc sống hàng ngày sử dụng khi giao tiếp thường đơn giản và dễ nhớ. Vậy những câu hỏi ấy là gì? Trả lời như thế nào? Cùng Wiki Tiếng Anh theo dõi trong bài viết sau để giải đáp những thắc mắc này nhé.

Những câu hỏi tiếng Anh về cuộc sống hàng ngày

Những câu hỏi tiếng Anh về cuộc sống hàng ngày dễ nhớ nhất

  • What is your name? (Tên bạn là gì?)
  • How old are you? (Bạn bao nhiêu tuổi?)
  • How are you? (Bạn có khỏe không?)
  • How do you do? (Dạo này bạn thế nào rồi?)
  • Which company do you work for? (Bạn đang làm việc cho công ty nào?)
  • Are you okay? (Bạn vẫn khỏe chứ?)
  • Where do you live? (Bạn sống ở đâu?)
  • What do you do? (Bạn làm nghề gì?)
  • How are things going with you? (Công việc của bạn vẫn ổn chứ?)
  • What do you like doing in your free time? (Bạn thích làm gì vào thời gian rảnh rỗi?)
  • How’s life? (Cuộc sống của bạn thế nào?)
  • Are you married? (Bạn có gia đình chưa?)
  • What is your favorite singer or band? (Ca sĩ hay nhóm nhạc yêu thích của bạn là gì?)
  • What are your hobbies? (Sở thích của bạn là gì?)
  • What’s up? (Có chuyện gì vậy?)
  • How’s it going? (Dạo này ra sao rồi?)
  • What have you been doing? (Dạo này đang làm gì?)
  • Can I help you? (Tôi giúp gì được cho bạn?)
  • How long have you lived here? (Bạn đã sống ở đây bao lâu rồi?)
  • Could i take your phone number? (Cho mình số điện thoại của bạn được không?)

Những câu hỏi tiếng Anh về cuộc sống hàng ngày chủ đề gia đình

  1. How many people are there in your family? – Nhà bạn có bao nhiêu người?
  2. Have you got any brothers or sisters? – Bạn có anh trai/em trai hay chị gái/em gái không?
  3. How many siblings do you have? Nhà bạn có mấy anh chị em
  4. Are you married? – Bạn đã lập gia đình chưa?
    → No, I am not. I am single – Không, tôi còn độc thân
    → I am engaged – Tôi đã đính hôn
    → I am married – Tôi đã kết hôn rồi
    → I am divorced – Tôi đã ly hôn rồi.
  5. How long have you been married? – Bạn lập gia đình bao lâu rồi?
    → About 3 years. I have a happy life with my husband. Khoảng 3 năm rồi. Tôi đã sống rất hạnh phúc với chồng mình
  6. Where do your parents live? – Bố mẹ của bạn sống ở đâu vậy?
    → They are living in my hometown-Vung Tau City. Họ hiện đang sống ở quê tôi-Thành phố Vũng tàu
  7. What do your parents do? – Bố mẹ bạn làm nghề gì thế?
    → My father is a driver, my mother works as a housewife. Cha tôi là một tài xế, mẹ tôi thì nội trợ
  8. Does your grandparents still alive? – Bạn vẫn còn ông bà chứ?
    → My grandmother is living with my family but my grandfather passed away 2 years ago
    Bà của tôi thì đang sống với gia đình tôi nhưng ông của tôi thì đã mất 2 năm trước rồi.
  9. What do your family usually do in the weekend? – Gia đình bạn thường làm gì vào cuối tuần?
  10. What does your mother/father do in the freetime? – Bố mẹ của bạn thường thích làm gì vào thời gian rảnh rỗi?

Những câu hỏi và trả lời tiếng Anh về cuộc sống hàng ngày

  • Excuse me, are you English?
    Xin lỗi, bạn là người Anh phải không?
  • No. I’m American.
    Không. Tôi là người Mỹ.
  • Do you speak english?
    Bạn có nói tiếng Anh không?
  • A little, but not very well.
    Một chút, nhưng không tốt lắm.
  • What do you do?
    Bạn làm nghề gì?
  • I’m a student.
    Tôi là sinh viên.
  • How old are you?
    Bạn bao nhiêu tuổi?
  • I’m 26 years old.
    Tôi 26 tuổi.
  • Are you married?
    Bạn có gia đình chưa?
  • No. I’m not married.
    Chưa. Tôi chưa có.
  • How long have you been here?
    Bạn ở đây bao lâu rồi?
  • About 2 years.
    Khoảng 2 năm.
  • How many children do you have?
    Bạn có mấy người con?
  • I have three children, two girls and one boy.
    Tôi có ba người con, 2 gái và 1 trai.
  • How many languages do you speak?
    Bạn nói được bao nhiêu ngôn ngữ?
  • I speak two languages.
    Tôi nói được 2 ngôn ngữ.
  • How are you?
    Bạn khỏe không?
  • I’m fine, and you?
    Tôi khỏe, còn bạn?
  • Would you like to have coffee?
    Bạn có muốn uống cafe không?
  • No. Thanks. I like tea.
    Không. Cảm ơn. Tôi thích trà.
  • How about a cup of tea?
    Một tách trà thì sao nhỉ?
  • It sounds good.
    Nghe được đó.
  • What are you planning to do today?
    Hôm nay bạn định làm gì?
  • I’m not sure.
    Tôi chưa biết chắc nữa.
  • Would you like a drink?
    Bạn có muốn uống gì không?
  • Sure, let’s go.
    Chắc chắn rồi, đi thôi.
  • Are you ready?
    Bạn đã sẵn sàng chưa?
  • Yes. I’m ready.
    Vâng. Tôi đã sẵn sàng?

Những câu hỏi tiếng Anh về cuộc sống hàng ngày đơn giản

  • Who would you like to speak to?
    Bạn muốn nói chuyện với ai?
  • I’d like to speak to Mr. Smith please.
    Tôi muốn nói chuyện với ông Smith.
  • When will he be back?
    Khi nào ông ấy quay lại?
  • He’ll be back in 20 minutes.
    Ông ấy sẽ trở lại trong 20 phút.
  • What will the weather be like tomorrow?
    Ngày mai thời tiết thế nào nhỉ?
  • It’s suppose to rain tomorrow.
    Trời có thể mưa vào ngày mai.
  • Are you afraid?
    Bạn có sợ không?
  • No. I’m not afraid.
    Không. Tôi không sợ.
  • Are you allergic to anything?
    Bạn có dị ứng vói thứ gì không?
  • Yes. I’m allergic to seafood.
    Có. Tôi dị ứng hải sản.
  • Are you hungry?
    Bạn có đói không?
  • Yes. I’m hungry.
    Vâng. Tôi đói.
  • Are you sick?
    Bạn ốm hả?
  • Yes. I’m sick.
    Vâng. Tôi ốm.
  • Can you swim?
    Bạn có biết bơi không?
  • Yes. I can swim.
    Có. Tôi biết bơi.
  • Do you have a girlfriend?
    Bạn có bạn gái không?
  • No. I don’t have a girlfriend.
    Không. Tôi không có bạn gái.
  • Do you take credit card?
    Bạn có nhận thẻ tín dụng không?
  • Sorry, we only accept cash.
    Xin lỗi, chúng tôi chỉ nhận tiền mặt.
  • Do you understand?
    Bạn có hiểu không?
  • Yes. I understand.
    Có. Tôi hiểu.
  • How far is it?
    Khoảng cách bao xa?
  • About 20 kilometers.
    Khoảng 20 cây số.
  • How does it taste?
    Cái đó có vị thế nào?
  • It’s delicious!
    Nó ngon!
  • What is your job?
    Bạn làm nghề gì?
  • I’m self-employed.
    Tôi tự làm chủ.
  • How much do you have?
    Bạn có bao nhiêu tiền?
  • I don’t have any money.
    Tôi không có đồng nào.
  • What’s today’s date?
    Hôm nay là ngày mấy?
  • October 22nd.
    Ngày 22 tháng 10.
  • Is it raining?
    Trời đang mưa à?
  • Yes. It’s raining.
    Vâng. Trời đang mưa.
  • What does he do?
    Anh ấy làm nghề gì?
  • He is a farmer.
    Anh ấy là nông dân.

Những câu hỏi tiếng Anh về cuộc sống hàng ngày khác

  • What’s your name?
    Tên của bạn là gì?
  • My name is Tim.
    Tôi tên là Tim.
  • Where’s the closest hotel?
    Khách sạn gần nhất ở đâu?
  • There’s a hotel over there, but I don’t think it’s very good.
    Có khách sạn ở đằng kia, nhưng tôi không nghĩ là nó tốt lắm.
  • Where are you leaving?
    Khi nào bạn sẽ đi?
  • I’m leaving tomorrow.
    Ngày mai tôi sẽ đi.
  • When is your birthday?
    Sinh nhật của bạn khi nào?
  • My birdthday is May 17th.
    Sinh nhật của tôi là ngày 17 tháng 5.
  • Where are you from?
    Bạn từ đâu tới?
  • I’m from Vietnam.
    Tôi đến từ Việt Nam.
  • Where would you like  to go?
    Bạn muốn đi đâu?
  • I’d like to go home.
    Tôi muốn về nhà.
  • How’s the weather?
    Thời tiết thế nào?
  • It’s going to be hot today.
    Hôm nay trời sẽ nóng.
  • Where does it hurt?
    Đau ở đâu?
  • It hurts here.
    Đau ở đây.
  • When do you get off work?
    Khi nào bạn xong việc?
  • I get off work at 6pm.
    Tôi xong việc lúc 6 giờ chiều.
  • How’s business?
    Việc làm ăn thế nào?
  • Business is good.
    Việc làm ăn tốt.
  • One way or round trip?
    Một chiều hay khứ hồi?
  • A one way.
    Một chiều.
  • Where is an ATM?
    Máy rút tiền tự động ở đâu?
  • Behind the bank.
    Sau ngân hàng.
  • Where’s the pharmacy?
    Hiệu thuốc ở đâu?
  • It’s near the supermarket.
    Nó gần siêu thị.
  • Are you busy?
    Bạn có bận không?
  • Yes. I have a lot of things to do.
    Có. Tôi có nhiều việc phải làm.
  • Is it ready?
    Nó đã sẵn sàng chưa?
  • Everything is ready.
    Mọi thứ đã sẵn sàng.

0 0 votes
Article Rating
Đăng ký theo dõi
Notify of
guest
0 Comments
Inline Feedbacks
Xem tất cả các bình luận