Agree to V hay Ving? Cấu trúc và cách dùng Agree

0
150

Agree to V hay Ving? Đây là câu hỏi mà ai trong chúng ta khi gặp từ vựng này đều hay gặp khi áp dụng nó trong tiếng Anh. Vậy câu trả lời cho câu hỏi này như thế nào? Cùng Wiki Tiếng Anh theo dõi qua bài viết sau nhé.

agree to v hay ving
agree to v hay ving

Agree to v hay ving

Agree là một động từ trong tiếng Anh, mang nghĩa là “đồng ý”, “đồng tình”, “tán thành”, “chấp nhận”. Có nhiều bạn hay phân vân khi gặp agree không biết là nên dùng to V hay Ving. Nhưng thật ra agree là động theo sau nó luôn là to V và không phải là Ving. Đây là một dạng chia động từ đặc biệt trong tiếng Anh. Quy tắc này bắt buộc chúng ta phải học thuộc mà không theo quy luật nào cả.

Ngoài ra agree còn được sử dụng rất linh hoạt trong tiếng Anh với các cấu trúc khác nhau. Những công thức và ví dụ đi cùng dưới đây sẽ giúp bạn hiểu chi tiết từng cách dùng của từ vựng này. 

sau agree là to v hay ving
sau agree là to v hay ving

Agree To V và các cấu trúc khác của Agree

Agree to v và Agree to something

Định nghĩa: đồng ý làm gì, đồng ý với điều gì

Cách sử dụng: Cấu trúc này được sử dụng khi muốn thể hiện sự đồng ý, tán thánh làm việc gì hoặc khi đồng ý với gợi ý/đề xuất của người khác

Cấu trúc: Agree + to + V/ Agree + to + something

  • Jack agreed to take the job. Jack đã đồng ý nhận công việc. 
  • We all agreed to meet up at 8:00. Chúng tôi đều đồng ý sẽ gặp nhau lúc 8 giờ. 
  • My friend agreed to give me a ride home. Bạn tôi đồng ý đưa tôi về nhà. 
  • We had to push them to agree to our terms. Chúng ta cần ép họ đồng ý với điều khoản của chúng ta. 
  • They won’t agree to these plans, we need to reduce the cost. Họ sẽ không tán thành những kế hoạch này đâu, chúng ta phải giảm chi phí đi. 

Agree with

Định nghĩa: đồng ý với ai, đồng ý với điều gì

Cấu trúc: agree + with + somebody/something

Cách sử dụng: Cấu trúc này được sử dụng khi muốn thể hiện sự đồng tình với ai đó hay điều gì đó hoặc mình nghĩ đó là một việc đúng để làm.

  • I agree with most of the points in this book.Tôi đồng ý với hầu hết luận điểm trong cuốn sách này.
  • Mary agreed with her sister. Marry đồng tình với chị gái của cô ấy.
  • She agreed with her husband. Cô ấy đồng tình với chồng của mình.
  • Many people don’t agree with cutting down trees on the streets. Rất nhiều người không tán thành việc chặt bỏ cây trên đường phố.

Agree on/about

Định nghĩa: đồng ý về vấn đề nào đó

Cấu trúc: Agree + on/about + something

Cách dùng: Cấu trúc này được sử dụng khi muốn thể hiện sự tán thành hay thống nhất về một chủ đề, quan điểm, kế hoạch nào đó.

Ví dụ

  • We have agreed on a date for the wedding. Chúng tôi đã đồng ý về ngày tổ chức đám cưới. 
  • They can be friends even if they don’t agree about everything. Họ vẫn có thể là bạn kể cả khi họ không đồng tình với nhau mọi thứ.
  • My team needs to agree on how to do the presentation. Nhóm của tôi cần thống nhất cách làm bài thuyết trình.

Lưu ý, đừng nhầm lẫn việc đồng ý về 1 chủ đề (dùng on/about), với việc đồng ý với ý kiến ai đó về 1 chủ đề (dùng with) nha. 

Ví dụ:

  • My sister and I don’t agree about the ethics of eating meat.
    Chị tôi và tôi không đồng tình về việc ăn thịt. 
  • My sister doesn’t agree with my opinion about eating meat.
    Chị tôi không đồng tình với quan điểm của tôi về việc ăn thịt.

Agree something

Định nghĩa: cùng nhau đưa ra một quyết định nào đó

Cách sử dụng: Cấu trúc này rất ít phổ biến và nó chỉ thường được sử dụng ở Anh, khi nói về những quyết định, chỉ thị của các ban, bộ hay các tổ chức có thẩm quyền.

Cấu trúc: agree + something

  • The union has agreed a new pay deal. Công đoàn đã đồng ý một thỏa thuận trả lương mới.
  • Ministers agree a strategy for tackling the Covid. Các bộ trưởng đồng ý một chiến lược để đối phó với Covid. 
  • Ministers have attended a meeting to agree a strategy for dealing with global warming. Các bộ trưởng đã tham dự một buổi họp để đồng ý một chiến lược giải quyết vấn đề nóng lên toàn cầu.

Agree that

Định nghĩa: đồng ý rằng …

Cách sử dụng: khi muốn thể hiện sự đồng ý về vấn đề nào đó

Cấu trúc: S + agree + that + S + V

  • I agree that your boss is extremely generous. (Tôi đồng ý rằng sếp của bạn cực kỳ rộng rãi.)

Các cấu trúc Agree khác

Ta có thể dùng agree để nói về các tình huống và điều kiện hợp với bản thân.

Ví dụ: You look better, the mountain air must agree with you. Bạn trông khỏe hơn đó, không khí trên núi chắc hẳn rất hợp với bạn.

Khi muốn nói về mức độ đồng ý, ta có một số cách diễn đạt như sau:

+ Partly agree: đồng ý một phần. Ví dụ: I partly agree with this solution. Tôi đồng ý một phần với giải pháp này.

+ Agree to some extent: đồng ý một số phần. Ví dụ: I agree with this point of view to some extent. Tôi đồng ý một số phần của ý kiến này.

+ Totally/Completely/Entirely agree: hoàn toàn đồng ý. Ví dụ: I totally/completely/entirely agree with this perspective. Tôi hoàn toàn đồng ý với quan điểm này.

5/5 - (1 bình chọn)
0 0 votes
Article Rating
Đăng ký theo dõi
Notify of
guest
0 Comments
Inline Feedbacks
Xem tất cả các bình luận