Devastating là gì? Các từ vựng cùng nghĩa với Devastating

0
459

Devastating là gì? Các từ vựng cùng nghĩa với Devastating và ví dụ cụ thể như thế nào? Cùng Wiki Tiếng Anh đi tìm hiểu những thông tin về từ vựng này để trả lời cho những thắc mắc này qua bài viết nhé.

devastating là gì
devastating là gì

Devastating là gì?

Devastating là một tính từ trong tiếng Anh thường được sử dụng để diễn tả điều gì đó gây ra nhiều thiệt hại hoặc phá hủy. Devastating có nghĩa tiếng Việt là “tàn phá, phá hủy, phá hoại”. Từ vựng này còn có nghĩa là “đau lòng, kinh khủng, tàn khốc” để diễn tả điều gì đó gây sốc hoặc làm bạn rất thất vọng. Cùng xem xét các ví dụ bên dưới để hiểu thêm về nó nhé.

Devastating dùng để diễn tả điều gì đó gây ra nhiều thiệt hại hoặc phá hủy:

  • Pesticides have had a devastating effect on the environment.
    Thuốc trừ sâu đã có một tác động tàn phá đối với môi trường
  • Oil spills are having a devastating effect on coral reefs in the ocean.
    Sự cố tràn dầu đang có tác động tàn phá các rạn san hô dưới đại dương.
  • He received devastating injuries in the accident.
    Anh ấy đã nhận những thương tích nghiêm trọng trong vụ tai nạn này.

Devastating dùng để diễn tả điều gì đó gây sốc hoặc làm bạn rất thất vọng:

  • It was then that she heard the devastating news that her father was dead.
    Chính lúc đó cô ấy nghe được tin tức đau lòng rằng cha cô đã chết.
  • We are deeply saddened by this devastating tragedy.
    Chúng tôi vô cùng đau buồn trước thảm kịch kinh hoàng/tàn khốc này.

Các từ vựng cùng nghĩa với Devastating

Destroy: Phá, phá hoại, tàn phá, tiêu hủy, làm mất hiệu lực, triệt phá, tiêu diệt

Ví dụ: The dog had to be destroyed since its owner could not prevent it from attacking people (Con chó đã bị tiêu diệt vì người chủ không thể ngăn cản nó tấn công người).

Demolish: Phá huỷ, đánh đổ (công trình, học thuyết), kéo đổ, làm hư hỏng

Ví dụ: The Government decided to demolish the dangerous slums in this area (Chính phủ đã quyết định phá hủy những khu nhà ổ chuột nguy hiểm trong khu vực này).

Raze: San bằng, phá trụi (hủy hoại, tiêu diệt toàn bộ, là hành động triệt hạ)

Ví dụ: Many villages were razed to the ground after the bomb (Rất nhiều làng mạc đã bị phá hủy sau trận bom).

Vandalize: Cố ý phá hoại

Ví dụ: The house was in bad condition, windows were shattered, walls, tables, clocks, and floors were vandalized (Ngôi nhà trong tình trạng tồi tệ, cửa sổ bị vỡ nát, tường, bàn, đồng hồ và sàn nhà bị phá hoại).

Spoil: Làm giảm chất lượng, phá hoại về chất lượng, tính cách, nề nếp

Ví dụ: The unpleasant woman with her endless crambles spoilt our last holiday (Người phụ nữ khó ưa với những trò đùa dai của cô ấy đã làm hỏng kỳ nghỉ cuối cùng của chúng tôi).

Ruin: Hỏng, đổ nát, hủy hoại nghiêm trọng, tan nát

Ví dụ: Do you think your faults during this term will ruin school reputation? (Bạn có nghĩ rằng những sai lầm của bạn trong học kỳ này sẽ làm hỏng danh tiếng của trường không?).

Damage: Làm hư hại, làm tổn thương

Ví dụ: All the houses and things on the sea shore were damaged by the storm (Tất cả các ngôi nhà và mọi thứ bên bờ biển đã bị hư hại bởi trận bão).

Rate this post
0 0 votes
Article Rating
Đăng ký theo dõi
Notify of
guest

0 Comments
Inline Feedbacks
Xem tất cả các bình luận